Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          14961 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          THÁI HÒA 17

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 127, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 969, TỜ BẢN ĐỒ 16

          3.900.000 1.950.000 1.560.000 1.248.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14962 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Lương

          Đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn gặp QL3 | Đoạn 1

          QL3 → Cầu Lồng Bồng

          3.900.000 2.340.000 1.404.000 842.000 - - - Đất ở
          14963 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Phan Văn Định - Phường Trường Xuân

          3.900.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14964 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Trần Nhân Tông - Phường Trường Xuân

          3.900.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14965 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Kiệt đường Phan Châu Trinh - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ)

          Kiệt số 349

          3.900.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14966 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Các đường nối ra kênh B6 từ đường đi cầu Yên Hoành đến giáp kênh B6

          3.900.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          14967 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nam Sầm Sơn

          Các nhánh nối từ đường trục xã | Từ ông Chu Văn Võ đến ông Phạm Viết Loan

          3.900.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          14968 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nam Sầm Sơn

          Các nhánh nối từ đường trục xã | Tuyến đường từ bà Trịnh Thị Phiên (Toàn) đến bà Lê Thị Mai (trước trường học)

          3.900.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          14969 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nga Sơn

          Từ cầu Kênh đến cầu Hưng Long

          3.886.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          14970 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Phú

          Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LKA:07-LKA:12; LKB:14-LKB:19)

          3.878.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          14971 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐT 611 - Xã Quế Châu (xã Trung du)

          Từ đất nhà ông Trần Đình Soạn → đến hết đất nhà ông Quyền (hai bên đường )

          3.864.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14972 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          ĐT 826C (HL 12)

          Cầu Rạch Dơi (TPHCM) - Thất Cao Đài

          3.864.000 2.704.000 1.545.000 386.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14973 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Nguyễn Văn Chấu

          Đường Quốc lộ 22 - Lãnh Binh Tòng

          3.864.000 2.704.000 1.545.000 386.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14974 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Thanh Vinh 4

          3.860.000 2.000.000 1.840.000 1.580.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14975 Thành phố Hải Phòng
          phường Nam Triệu

          Đường Ngũ Lão - Cảng cá Mắt rồng Lập Lễ

          Trạm y tế Lập Lễ cũ → Ngã ba đi cống Sơn

          3.850.000 2.310.000 1.925.000 1.540.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14976 Thành phố Hải Phòng
          phường Kiến An

          Chiêu Chinh

          Đường Trần Nhân Tông → Cổng sư đoàn 363

          3.850.000 2.310.000 1.925.000 1.540.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14977 Thành phố Hải Phòng
          phường Kiến An

          Đường Trữ Khê

          Ngã sáu Quán Trữ → Giáp đường Đất Đỏ

          3.850.000 2.310.000 1.925.000 1.540.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14978 Thành phố Hải Phòng
          phường Phù Liễn

          Các tuyến đường có mặt cắt từ 5,0m đến dưới 9,0m: Ngõ 243 đường Hoàng Quốc Việt

          Giáp đường Hoàng Quốc Việt → Giáp đường Khúc Trì

          3.850.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14979 Thành phố Hải Phòng
          phường Phù Liễn

          Đường Đất Đỏ

          Giáp địa phận phường Kiến An → Cuối đường gặp đường Nguyễn Mẫn

          3.850.000 2.310.000 1.925.000 1.540.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14980 Thành phố Hải Phòng
          phường Nam Đồ Sơn

          Đường Trần Minh Thắng

          Hết số nhà 75 → Số nhà 172

          3.850.000 2.310.000 1.925.000 1.540.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: