Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          14841 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Ngõ số 67 | Qua 100m đến 200m

          Sau 100m

          3.920.000 2.352.000 1.411.000 847.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14842 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Trục phụ | Ngõ số 151

          Đường Thống Nhất → Vào 100m

          3.920.000 2.352.000 1.411.000 847.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14843 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Khu dân cư Nam Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên | Đường rộng từ 19,5m đến < 27m

          Toàn tuyến

          3.920.000 2.352.000 1.411.000 847.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14844 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Trục phụ | Các đường còn lại trong khu dân cư Song Điển đã xong hạ tầng

          3.920.000 2.352.000 1.411.000 847.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14845 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Ngõ số 168 | Ngõ 547

          Đường 3/2 → Hết ngõ

          3.920.000 2.352.000 1.411.000 847.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14846 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Ngõ số 168 | Vào 150m

          Đường 3/2 → Vào 150m

          3.920.000 2.352.000 1.411.000 847.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14847 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Ống Khế 6

          3.920.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14848 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Ống Khế 5

          3.920.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14849 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Ống Khế 4

          3.920.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14850 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Ống Khế 3

          3.920.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14851 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Ống Khế 2

          3.920.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14852 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Thành

          ĐƯỜNG SAU TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN DU, PHƯỜNG HẮC DỊCH

          ĐƯỜNG F TRUNG TÂM PHƯỜNG HẮC DỊCH → TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN DU

          3.915.000 1.958.000 1.566.000 1.253.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14853 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ sau Trạm biến áp 110 KV đến giáp xã Minh Nghĩa

          3.913.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          14854 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ cây xăng Phạm Văn Chung đến giáp Thăng Thọ

          3.913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14855 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Đoạn từ Cầu Công ty CP Vật liệu XD Bỉm Sơn (ngang thửa đất số 25, tờ bản đồ số 71) đến ngã ba đường Lý Thường Kiệt (ngang thửa 14, tờ bản đồ 70), Tổ dân phố 12 Ngọc Trạo

          3.913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14856 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Đoạn từ thửa 29, tờ bản đồ 83 đến thửa 41, tờ bản đồ 83, Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo

          3.913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14857 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Giáp đường vào cổng Bệnh viện đến giáp đường ngã tư Thị trấn cũ đi biển

          3.913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14858 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Từ Bà Triệu đến Lê Thánh Tông

          3.913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14859 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Từ giáp khu TĐC Đồng Nấp - Đồng Eo đến Cống Sông Đơ

          3.913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14860 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đoạn từ Tây Sơn đến Lê Thánh Tông

          3.913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: