Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          14701 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vĩnh Lộc

          MBQH Điểm dân cư Cao San

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          14702 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Thanh

          Đoạn tiếp theo đến ngã ba nhà ông Phúc đi MBQH số 71 (thôn Sao Vàng)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          14703 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Thanh

          Từ tiếp giáp xã Hoằng Tiến đến đường Ngọc Thanh

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          14704 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Thanh

          Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Thanh cũ (giáp Hoằng Phụ cũ)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          14705 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Tiến

          MBQH số 64 - Đường nội bộ MBQH

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          14706 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Tiến

          Đường nội bộ MBQH

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          14707 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Tiến

          Đường trục chính (phía bắc các MBQH)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          14708 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Thanh

          Đoạn tiếp theo đến kênh tiêu trước thôn Yên Tập

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          14709 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Tiến

          Đường liên phố | Từ nhà ông Thiết đến nhà ông Hiền Tổ dân phố Giao Thành

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          14710 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Tiến

          Đường liên phố | Từ nhà ông Trinh đến nhà ông Kỳ Tổ dân phố Giao Sơn

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          14711 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Xuân

          Đoạn từ nhà ông Lý thôn Mỹ Ré (thửa 28, tờ bản đồ địa chính 66) đến nhà ông Thăng thôn Mỹ Ré (thửa 28, tờ bản đồ địa chính 57)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          14712 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Xuân

          Đoạn tiếp theo đến ngã ba giao với đường Hồ Chí Minh (thửa 441 và 429, tờ bản đồ địa chính 59)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          14713 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Xuân

          Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Như Xuân

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          14714 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thủ Thừa

          Khu dân cư Trung tâm hành chính huyện Thủ Thừa - giai đoạn 1

          D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7, D8, D9, D10, D11, D12, N1, N2, N3, N4, N5, N6,N7, N8, N9, N10, N11, N12, N13, N14, N15, N16

          4.000.000 2.800.000 1.600.000 400.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14715 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ nhà bà Mẵn (thửa 1368, tờ bản đồ 11) đến nhà ông Thứ, ông Tính (thửa 58, tờ bản đồ 10)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          14716 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lam Sơn

          Quy hoạch đất ở xen cư thị trấn Lam Sơn huyện Thọ Xuân cũ

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          14717 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lam Sơn

          Đất ở dân cư xã Xuân Lam, huyện Thọ Xuân cũ

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          14718 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lam Sơn

          Khu dân cư Đồng Bông thị trấn Lam Sơn cũ

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          14719 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lam Sơn

          Khu dân cư Mũ Cao

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          14720 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lam Sơn

          Đường Lê Văn An từ thửa 2 tờ bản đồ 26 đến giáp địa phận xã Thọ Lâm thửa 115 tờ bản đồ 25

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          Chia sẻ: