Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          14401 Thành phố Hải Phòng
          xã An Hưng

          Đường H39A

          Đường 39 (xã An Hưng) → Giáp địa phận xã An Khánh

          4.050.000 2.430.000 1.800.000 1.575.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14402 Thành phố Hải Phòng
          xã An Hưng

          Tỉnh lộ 362

          Cống Cầm → Giáp xã Nghi Dương

          4.050.000 2.430.000 1.800.000 1.575.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14403 Thành phố Hải Phòng
          xã An Khánh

          Đường tỉnh 362

          Giáp cầu Sẽ → Giáp khu tái định cư Tân Viên

          4.050.000 2.430.000 1.620.000 1.350.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14404 Thành phố Hải Phòng
          xã An Khánh

          Đường 306

          Đình làng Nguyệt Áng → Nhà máy nước cầu Nguyệt

          4.050.000 2.430.000 1.620.000 1.350.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14405 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Xuân

          Đoạn từ ngã ba thôn Mỹ Ré giao với đường Hồ Chí Minh (Từ thửa: 480 và 373, tờ bản đồ địa chính 67) đến cầu Yên Cát I

          4.050.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          14406 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Thành

          ĐƯỜNG HẮC DỊCH - TÓC TIÊN - CHÂU PHA

          ĐOẠN CÒN LẠI → RANH GIỚI XÃ TÓC TIÊN CŨ

          4.050.000 2.025.000 1.620.000 1.296.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14407 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường 24/3 (Phía Bắc đường) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đất có mặt tiền tiếp giáp xung quanh chợ Tam Hiệp (trừ mặt tiền Quốc lộ 1A )

          4.050.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          14408 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân

          Từ kênh Phú Ninh → đến ngã 3 đi bến đò (phía đối diện đến đường bê tông)

          4.050.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14409 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường Nguyễn Du Cải dịch (đoạn từ Hai Bà Trưng - Đê Sông Mã)

          4.050.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          14410 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Từ Trần Nhân Tông đến đê Sông Mã (đường Thanh Niên cải dịch)

          4.050.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          14411 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường Đông Tây 2 (trong Mặt bằng TĐC cánh đồng Sông Đông)

          4.050.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          14412 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Thanh

          Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m

          4.050.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          14413 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Lộc

          Các lô tiếp giáp Quốc lộ 10 kéo dài

          4.050.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          14414 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Lộc

          Trục đường nội bộ (trừ 2 lô B15, A22)

          4.050.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          14415 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Miện

          Khu dân cư mới xã Cao Thắng

          Đường rộng 13,5m (Lòng đường 7.5m, vỉa hè mỗi bên 3.0m )

          4.050.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14416 Thành phố Hải Phòng
          xã Kim Thành

          Đường Quốc lộ 17B (đoạn đi qua thôn Trung Tuyến và thôn Phát Minh)

          Cầu Nga giáp xã An Thành → Công ty Tuấn Tú

          4.050.000 2.025.000 750.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14417 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Tiếp theo từ ông Chung đến UBND xã

          4.050.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          14418 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Mặt tiền đường QL 14H (Đoạn qua xã Duy Sơn) - tính cả hai bên đường

          Từ đầu cầu Sắt mới → đến đầu cầu Cao (giáp xã Duy Trinh)

          4.043.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          14419 Thành phố Hải Phòng
          phường Nguyễn Đại Năng

          Điểm dân cư Cửa Làng: Các lô đất tiếp giáp đường QH

          Lô 01 (TĐC02) → Lô 17 (TĐC02)

          4.025.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14420 Thành phố Hải Phòng
          phường Nguyễn Đại Năng

          Đường nội bộ điểm dân cư Cửa Làng (đối diện khu đất nông nghiệp)

          Tiếp giáp từ lô 01 (LK 03) → Hết lô đất QH bãi đỗ xe

          4.025.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: