Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          14301 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)

          Đường 11,5m (3,0m+5,5m+3,0m)

          4.163.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          14302 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Hẻm 49 Lê Anh Xuân

          Lê Anh Xuân - đến cuối đường

          4.150.000 2.905.000 1.660.000 415.000 - - - Đất ở
          14303 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân

          Từ cầu Cây Sanh → đến kênh Dương Lâm đến hết đất bà Lê Thị Thuỳ Dung

          4.144.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14304 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Võ Nhai

          Khu dân cư số 1, xã Võ Nhai | Đường quy hoạch rộng 15m

          4.130.000 2.478.000 1.487.000 892.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14305 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          CÁC TRỤC ĐƯỜNG KHÁC THUỘC PHƯỜNG LINH SƠN | Đường từ Quốc lộ 17 rẽ nhà văn hóa tổ 2

          Đường Quốc lộ 1B cũ → Nhà văn hóa tổ 2

          4.130.000 2.478.000 1.487.000 892.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14306 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 2 Đường Huỳnh Tấn Phát

          Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 95 Đường Cách Mạng Tháng 8

          4.125.000 2.887.000 1.650.000 412.000 - - - Đất ở
          14307 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Kiến Tường

          Hùng Vương

          Lý Tự Trọng - Huỳnh Việt Thanh

          4.124.000 2.886.000 1.649.000 412.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14308 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thủ Thừa

          Đường dẫn vào cầu An Hòa

          Cầu An Hòa - Đường Trương Công Định

          4.120.000 2.884.000 1.648.000 412.000 - - - Đất ở
          14309 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thủ Thừa

          Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 1)

          Các đường còn lại trong khu dân cư

          4.120.000 2.884.000 1.648.000 412.000 - - - Đất ở
          14310 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thủ Thừa

          Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2)

          Đường số 11

          4.120.000 2.884.000 1.648.000 412.000 - - - Đất ở
          14311 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Biên

          Nguyễn Văn Linh (Quốc Lộ 22B)

          Ngã 4 Nguyễn Duy Trinh - Chợ cũ + 200 mét (Cây xăng Thành Đạt)

          4.116.000 2.881.000 1.646.000 411.000 - - - Đất ở
          14312 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Mỹ

          ĐƯỜNG LÊ THỊ LƠN

          HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN

          4.100.000 2.050.000 1.640.000 1.312.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14313 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Mỹ

          ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ DA

          HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN

          4.100.000 2.050.000 1.640.000 1.312.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14314 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Mỹ

          ĐƯỜNG ĐỔNG THỊ THIỆM

          TỈNH LỘ 8 → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN

          4.100.000 2.050.000 1.640.000 1.312.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14315 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Mỹ

          ĐƯỜNG TRƯƠNG THỊ THƠM

          HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN

          4.100.000 2.050.000 1.640.000 1.312.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14316 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đường có mặt cắt ngang 21,5m (5m - 10,5m - 6m)

          4.103.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14317 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hưng Long

          NGUYỄN VĂN THÊ (QUI ĐỨC)

          ĐOÀN NGUYỄN TUẤN → RẠCH CẦU TRÀM (XÃ MỸ LỘC)

          4.100.000 2.050.000 1.640.000 1.312.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14318 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          ĐƯỜNG SỐ 374

          PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG SỐ 377

          4.100.000 2.050.000 1.640.000 1.312.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14319 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          LÊ THỊ DỆT

          PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG SỐ 377

          4.100.000 2.050.000 1.640.000 1.312.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14320 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          NGÔ TRI HÓA

          TRỌN ĐƯỜNG

          4.100.000 2.050.000 1.640.000 1.312.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: