Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          14221 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Khu dân cư MBQH 502: | Ngõ 657 - Phú Thọ 4 (vào nhà bà Hoa), từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ

          4.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          14222 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ ông Hùng Dân thửa 718/4 đến ông Đạt thửa 20/7

          4.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          14223 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ ông Cộng thửa 764/4 đến ông Ngọc thửa 924/5

          4.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          14224 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ ông Thiệp thửa 658/5 đến bà Xuyên thửa 564/5

          4.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          14225 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến Kế Xuyên - Tây Giang (ĐH5) - Xã Bình Trung

          QL1A ( Ngõ Bà Hường) → Hết nhà ông Ngô Văn Nhân (Phía Bắc), hết nhà ông Đạt (Phía Nam)

          4.200.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14226 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐT 613 - Xã Bình Dương

          Từ cầu Sông Trường Giang → đến giáp đường Võ Chí Công (Trừ đoạn mặt cắt đường 38m Khu TĐC Trung tâm)

          4.200.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14227 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Xuân Diệu - Thị Trấn Hà Lam

          Từ đường Tiểu La → Đường ngã 3 Dốc Sỏi đi (kiệt 64 Thái Phiên Pa Ra)

          4.200.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14228 Thành phố Hải Phòng
          xã Kẻ Sặt

          Phố Đền Thánh

          Đường Trần Hưng Đạo → Phố Thanh Niên

          4.200.000 1.590.000 780.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14229 Thành phố Hải Phòng
          xã Hà Bắc

          Khu dân cư mới xã Cẩm Chế

          Các thửa tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=18,5m

          4.200.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14230 Thành phố Hải Phòng
          phường Hưng Đạo

          Các đường còn lại trong tổ dân phố Vân Quan, Phúc Hải, Đông Lãm, Quảng Luận

          Có mặt cắt ngang từ 12m trở lên

          4.200.000 2.940.000 2.310.000 1.680.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14231 Thành phố Hải Phòng
          phường Hưng Đạo

          Dự án đấu giá quyền sử dụng đất (khu đất 3,8ha) nối với đường Đa Phúc

          Đường trục chính dự án

          4.200.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14232 Thành phố Hải Phòng
          phường Hưng Đạo

          Đường đôi trải nhựa có mặt cắt >9m

          Đường Đa Phúc → Giáp mương

          4.200.000 2.940.000 2.310.000 1.680.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14233 Thành phố Hải Phòng
          phường Hưng Đạo

          Đường đôi trải nhựa có mặt cắt >9 m

          Đường Đa Phúc → Nhà thờ Phúc Hải

          4.200.000 2.940.000 2.310.000 1.680.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14234 Thành phố Hải Phòng
          phường Dương Kinh

          Phố Vũ Hộ

          Đầu đường Phạm Văn Đồng vào 100m

          4.200.000 2.940.000 2.310.000 1.680.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14235 Thành phố Hải Phòng
          phường Dương Kinh

          Phố Tân Thành

          Đoạn sau 300m

          4.200.000 2.940.000 2.310.000 1.680.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14236 Thành phố Hải Phòng
          phường Đồ Sơn

          Đường ngang Đoàn Kết (rộng 5,0m)

          Lô 2+Lô 3

          4.200.000 2.065.000 1.013.000 851.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14237 Thành phố Hải Phòng
          phường Hưng Đạo

          Đường trục khu Phú Hải (từ đường Phạm Văn Đồng đến Mạc Quyết)

          Đầu đường → Cuối đường

          4.200.000 2.940.000 2.310.000 1.680.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14238 Thành phố Hải Phòng
          phường Lưu Kiếm

          Đường liên phường từ Đông Hải Phòng đi Tây Hải Phòng

          Giáp phường Lê Ích Mộc → Hết địa phận phường Lưu Kiếm (giáp phường Hòa Bình)

          4.200.000 2.520.000 2.100.000 1.680.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14239 Thành phố Hải Phòng
          phường Lưu Kiếm

          Đường liên phường

          Chợ Tổng Lưu Kiếm → Đập Lò Nồi (hết địa phận phường Lưu Kiếm)

          4.200.000 2.520.000 2.100.000 1.680.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14240 Thành phố Hải Phòng
          phường Lưu Kiếm

          Đường liên phường

          Quốc lộ 10 (TDP Chu Vườn) → Hết địa phận phường Lưu Kiếm

          4.200.000 2.520.000 2.100.000 1.680.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: