Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          14141 Thành phố Hải Phòng
          phường Thủy Nguyên

          Đường nhánh Hoa Động

          Nhà ông Đồng Xuân Chuyên qua UBND xã Hoa Động cũ → Đường 203

          4.200.000 2.520.000 2.100.000 1.680.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14142 Thành phố Hải Phòng
          phường Thủy Nguyên

          Đường nhánh Hoa Động

          Ngã ba đường 203 (Trưởng THCS Hoa Động) qua nhà Đồng Xuân Hưng → Ngõ Bà Tộ (giáp đường từ UBND xã Hoa Động cũ đi trường THCS Hoa Động)

          4.200.000 2.520.000 2.100.000 1.680.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14143 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Quân Chu

          Tỉnh lộ 261 (từ giáp đất xã Vạn Phú đi xã Quân Chu) | Đoạn 5

          Đường rẽ Trường Mầm non Sơn Ca → Ngã ba đường rẽ vào xóm 5, xóm Tân Tiến

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14144 Tỉnh Thái Nguyên
          xã La Bằng

          Đường quy hoạch dự án điểm dân cư nông thôn xóm Trung Na 2, xã Tiên Hội | Các tuyến còn lại trong dự án điểm dân cư nông thôn xóm Trung Na 2, xã Tiên Hội

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14145 Tỉnh Thái Nguyên
          xã An Khánh

          Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 3

          Ngã ba đường Cù Vân - An Khánh → Cầu Rùm xã An Khánh

          4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14146 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Tỉnh lộ 615 - Xã Tam Phước

          Từ hết nhà ông Hiền → đến hết đường vào chợ Cẩm Khê cũ (phía đối diện đường đến hết nhà bà Ngọc)

          4.200.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14147 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Phước

          Từ chợ Cẩm Khê mới → đến kênh N10A (đường quy hoạch 27m)

          4.200.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14148 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Nguyễn Tri Phương

          Đoạn còn lại

          4.200.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          14149 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH.67

          ĐH.416 (THỬA ĐẤT SỐ 227, TỜ BẢN ĐỒ 37) → THỬA ĐẤT SỐ 34, TỜ BẢN ĐỒ 37

          4.200.000 2.100.000 1.680.000 1.344.000 - - - Đất ở
          14150 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH.66

          ĐH.416 (THỬA ĐẤT SỐ 489, TỜ BẢN ĐỒ 38) → THỬA ĐẤT SỐ 21,TỜ BẢN ĐỒ 43

          4.200.000 2.100.000 1.680.000 1.344.000 - - - Đất ở
          14151 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH.60

          ĐH.416 (THỬA ĐẤT SỐ 414, TỜ BẢN ĐỒ 41) → THỬA ĐẤT SỐ 109, TỜ BẢN ĐỒ 42

          4.200.000 2.100.000 1.680.000 1.344.000 - - - Đất ở
          14152 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 78

          TẠO LỰC BẮC TÂN UYÊN - PHÚ GIÁO - BÀU BÀNG (THỬA ĐẤT SỐ 76, TỜ BẢN ĐỒ 39) → THỬA ĐẤT SỐ 02, TỜ BẢN ĐỒ 40

          4.200.000 2.100.000 1.680.000 1.344.000 - - - Đất ở
          14153 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 77

          TẠO LỰC BẮC TÂN UYÊN - PHÚ GIÁO - BÀU BÀNG (THỬA ĐẤT SỐ 44, TỜ BẢN ĐỒ 38) → THỬA ĐẤT SỐ 307, TỜ BẢN ĐỒ 38

          4.200.000 2.100.000 1.680.000 1.344.000 - - - Đất ở
          14154 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Phố Hồng Hà

          Đầu đường → Cuối đường

          4.200.000 2.205.000 1.260.000 1.015.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14155 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Phố Thắng Lợi

          Đầu đường → Cuối đường

          4.200.000 2.205.000 1.260.000 1.015.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14156 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Phố Thống Nhất

          Đầu đường → Cuối đường

          4.200.000 2.205.000 1.260.000 1.015.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14157 Thành phố Hải Phòng
          phường Tứ Minh

          Trục đường chính trong TDP Ngọ

          Đường cầu vượt QL5 → Hết Ngã ba Nhà văn hóa TDP Ngọ

          4.200.000 2.800.000 1.400.000 1.120.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14158 Thành phố Hải Phòng
          phường Tứ Minh

          Trục đường liên tổ dân phố qua TDP Năm, TDP Đìa

          QL5 → Giếng TDP Đìa

          4.200.000 2.800.000 1.400.000 1.120.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14159 Thành phố Hải Phòng
          phường Tứ Minh

          Phố Phạm Sư Mạnh

          Vũ Hữu → Nguyễn Danh Nho

          4.200.000 2.800.000 1.400.000 1.120.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          14160 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Hưng Đạo

          Quốc lộ 18

          Quán Sui → Phố Ngái

          4.200.000 3.150.000 1.800.000 1.440.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: