Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          121 Thành phố Hải Phòng
          phường Gia Viên

          Đà Nẵng

          Ngã sáu (Đà Nẵng) → Ngã sáu Máy Tơ (Nút GT LHP)

          100.000.000 45.000.000 36.000.000 27.000.000 - - - Đất ở
          122 Thành phố Hải Phòng
          phường Gia Viên

          Trần Bình Trọng

          Đầu đường → Cuối đường

          100.000.000 45.000.000 36.000.000 27.000.000 - - - Đất ở
          123 Thành phố Hải Phòng
          phường Gia Viên

          Phạm Ngũ Lão

          Đầu đường → Cuối đường

          100.000.000 45.000.000 36.000.000 27.000.000 - - - Đất ở
          124 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Thạnh

          BẠCH ĐẰNG

          NGÃ 3 HÀNG XANH → CHỢ BÀ CHIỂU

          99.700.000 49.850.000 39.880.000 31.904.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          125 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chợ Lớn

          ĐỖ VĂN SỬU

          TRỌN ĐƯỜNG

          99.500.000 49.750.000 39.800.000 31.840.000 - - - Đất ở
          126 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Lạc

          ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B

          TRỌN ĐƯỜNG

          98.800.000 49.400.000 39.520.000 31.616.000 - - - Đất ở
          127 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Ngọc Hồi (Quốc lộ 1A) - Phía đối diện đường tầu

          đoạn từ Vành đai 3 → cầu qua sông Tô Lịch

          98.252.000 55.095.000 43.353.000 38.570.000 - - - Đất ở
          128 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Gia Định

          ĐINH BỘ LĨNH

          BẠCH ĐẰNG → ĐIỆN BIÊN PHỦ

          97.500.000 48.750.000 39.000.000 31.200.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          129 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Như Uyên

          Ngã tư giao cắt đường Trung Kính - Yên Hòa (Số 299 phố Trung Kính) → Ngã tư giao cắt phố Nguyễn Chánh - Nguyễn Quốc Trị (Số 150 Nguyễn Chánh)

          97.465.000 55.154.000 43.232.000 38.615.000 - - - Đất ở
          130 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Minh Tảo

          Cho đoạn từ ngã ba giao cắt phố dự kiến đặt tên "Hoàng Minh Thảo" tại Công an và Trạm y tế phường Xuân Tảo → đến ngã ba giao cắt đường Xuân La tại cổng chào làng nghề Xuân Tảo

          97.465.000 55.154.000 43.232.000 38.615.000 - - - Đất ở
          131 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nghĩa Tân

          Đầu đường → Cuối đường

          97.465.000 55.154.000 43.232.000 38.615.000 - - - Đất ở
          132 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nghĩa Đô

          Đầu đường → Cuối đường

          97.465.000 55.154.000 43.232.000 38.615.000 - - - Đất ở
          133 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Đỗ Mười

          Địa phận phường Yên Sở

          97.465.000 55.154.000 43.379.000 38.615.000 - - - Đất ở
          134 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Nhiêu Lộc

          TRẦN QUANG DIỆU

          TRẦN VĂN ĐANG → LÊ VĂN SỸ

          97.200.000 48.600.000 38.880.000 31.104.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          135 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Gia Định

          TRƯỜNG SA

          CẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ → XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH

          97.200.000 48.600.000 38.880.000 31.104.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          136 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Xuân Hòa

          PHẠM ĐÌNH TOÁI

          NGUYỄN THÔNG → CÁCH MẠNG THÁNG 8

          97.200.000 48.600.000 38.880.000 31.104.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          137 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Thới

          ĐƯỜNG SỐ 4,6,8

          CƯ XÁ BÌNH THỚI

          97.200.000 48.600.000 38.880.000 31.104.000 - - - Đất ở
          138 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Thới

          ĐƯỜNG SỐ 7A

          CƯ XÁ BÌNH THỚI

          97.200.000 48.600.000 38.880.000 31.104.000 - - - Đất ở
          139 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Thới

          ĐƯỜNG SỐ 5A

          CƯ XÁ BÌNH THỚI

          97.200.000 48.600.000 38.880.000 31.104.000 - - - Đất ở
          140 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Thới

          ĐƯỜNG SỐ 3A

          CƯ XÁ BÌNH THỚI

          97.200.000 48.600.000 38.880.000 31.104.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: