Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          13321 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          NGUYỄN THỊ MƯA (HẺM 17 (NHÁNH CỦA KINH TRUNG ƯƠNG)

          KINH TRUNG ƯƠNG → PHÍA TÂY

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          13322 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          PHAN THỊ TỘ (TƠ) (HẺM VĨNH LỘC 18)

          VĨNH LỘC → LIÊN ẤP 1-2-3

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          13323 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          LÊ THỊ MỚI (LIÊN ẤP 6-6C)

          VĨNH LỘC → LIÊN ẤP 68-16 (LIÊN ẤP 6-2 CŨ)

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          13324 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          TÔ THỊ BÀI (LIÊN TỔ 13-1415-16-20 ẤP 6C)

          LIÊN ẤP 6, 6C → LIÊN ẤP 68-16 (LIÊN ẤP 6-2 CŨ)

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          13325 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          LÝ THỊ TUYÊN(LIÊN TỔ 5-6-7)

          LIÊN ẤP 1-2-3-4 → KINH TRUNG ƯƠNG

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          13326 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          HUỲNH THỊ KIẾN (HẺM DÂN CÔNG HỎA TUYẾN 12B)

          HẺM DÂN CÔNG HỎA TUYẾN 12 → HẺM DÂN CÔNG HỎA TUYẾN 9B

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          13327 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          NGUYỄN THỊ GIEO (HẺM 4A (NHÁNH CỦA LIÊN ẤP 1-2-3)

          HẺM 4 (NHÁNH CỦA LIÊN ẤP 1-2-3) → HẺM 9 (NHÁNH CỦA LIÊN ẤP 1-2-3)

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          13328 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Nhựt

          KÊNH 10

          LÁNG LE - BÀU CÒ → RANH XÃ TÂN NHỰT

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          13329 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Nhựt

          HỒ MINH ĐỨC

          TÂN LONG → RANH XÃ BÌNH LỢI

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          13330 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 09

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 946, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 342, TỜ BẢN ĐỒ 35

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13331 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 08

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1355, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 1059, TỜ BẢN ĐỒ 33

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13332 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 07

          LẠC AN 04 (THỬA ĐẤT SỐ 404, TỜ BẢN ĐỒ 32) → THỬA ĐẤT SỐ 193, TỜ BẢN ĐỒ 32

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13333 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 05

          LẠC AN 03 (THỬA ĐẤT SỐ 91, TỜ BẢN ĐỒ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 02, TỜ BẢN ĐỒ 34

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13334 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 04

          ĐT.746 (NGHĨA TRANG GIÁO XỨ MỸ VÂN, THỬA ĐẤT SỐ 968, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 60, TỜ BẢN ĐỒ 34

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13335 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 03

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 318, TỜ BẢN ĐỒ 35) → LẠC AN 05 (THỬA ĐẤT SỐ 91, TỜ BẢN ĐỒ 34)

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13336 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          HIẾU LIÊM 19F

          ĐT.746 THỬA 486; TBĐ 11 → ĐẤTNÔNGNGHIỆP THỬA 12; TBĐ 11

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13337 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          HIẾU LIÊM 19E

          ĐT.746 THỬA 96; TBĐ 19 → ĐẤTNÔNGNGHIỆP THỬA 104; TBĐ 19

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13338 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          HIẾU LIÊM 19D

          ĐT.746 THỬA 5; TBĐ 19 → ĐẤT Ở THỬA 6; TBĐ 19

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13339 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          HIẾU LIÊM 19C

          ĐT.746 THỬA 299; TBĐ 8 → ĐẤT Ở THỬA 362; TBĐ 8

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13340 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          HIẾU LIÊM 19B

          ĐT.746 THỬA 497; TBĐ 8 → THỬA 497 TBĐ 8

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: