Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          13301 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 29

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 320, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 310, TỜ BẢN ĐỒ 33

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13302 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 28

          LẠC AN 20 (THỬA ĐẤT SỐ 537, TỜ BẢN ĐỒ 33) → LẠC AN 29 (THỬA ĐẤT SỐ 229, TỜ BẢN ĐỒ 33)

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13303 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 27

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 340, TỜ BẢN ĐỒ 33) → LẠC AN 31 (THỬA ĐẤT SỐ 297, TỜ BẢN ĐỒ 33)

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13304 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 26

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 336, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 458, TỜ BẢN ĐỒ 33

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13305 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 25

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 446, TỜ BẢN ĐỒ 33) → LẠC AN 24 (THỬA ĐẤT SỐ 425, TỜ BẢN ĐỒ 33)

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13306 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 23

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 448, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 460, TỜ BẢN ĐỒ 33

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13307 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 22

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 476, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 462, TỜ BẢN ĐỒ 33

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13308 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 01

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 49, TỜ BẢN ĐỒ 34) → BẾN ĐÒ 6 ĐẸP (THỬA ĐẤT SỐ 52, TỜ BẢN ĐỒ 34)

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13309 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 17

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 643, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 663, TỜ BẢN ĐỒ 33

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13310 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hưng Long

          BÙI VĂN SỰ

          PHẠM THỊ TÁNH (HƯNG LONG - QUI ĐỨC) → TÂM LIỄU

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          13311 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          VÕ THỊ AI (ĐƯỜNG TRỤC TỔ 3, ẤP 1)

          ĐƯỜNG 1A → KÊNH LIÊN VÙNG

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          13312 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Nhựt

          KINH 9

          VÕ TRẦN CHÍ → RANH XÃ TÂN NHỰT

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          13313 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Nhựt

          KINH 8

          VÕ TRẦN CHÍ → RANH XÃ TÂN NHỰT

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          13314 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Nhựt

          KINH 7

          VÕ TRẦN CHÍ → RANH XÃ TÂN NHỰT

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          13315 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Nhựt

          KINH 10

          NGUYỄN CỬU PHÚ → VÕ TRẦN CHÍ

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          13316 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Nhựt

          VÕ THỊ DẬU

          NGUYỄN ĐÌNH KIÊN → VÕ TRẦN CHÍ

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          13317 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Nhựt

          KÊNH 8

          LÁNG LE - BÀU CÒ → RANH XÃ TÂN NHỰT

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          13318 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Nhựt

          KÊNH 7

          LÁNG LE - BÀU CÒ → RANH XÃ TÂN NHỰT

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          13319 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Nhựt

          NGUYỄN THỊ TƯ

          LÁNG LE -BÀU CÒ → KÊNH C

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          13320 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Nhựt

          TRẦN THỊ ĐỎ (MẸ VNAH)

          NGUYỄN HỮU TRÍ → ĐƯỜNG PHAN THỊ THÂU XÃ BÌNH CHÁNH

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: