Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          13281 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 07

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 125, TỜ BẢN ĐỒ 28) → TÂN ĐỊNH 09 (THỬA ĐẤT SỐ 622, TỜ BẢN ĐỒ 25)

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13282 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 06

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 89, TỜ BẢN ĐỒ 28) → THỬA ĐẤT SỐ 48, TỜ BẢN ĐỒ 28

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13283 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 47

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 641, TỜ BẢN ĐỒ 30) → THỬA ĐẤT SỐ 620, TỜ BẢN ĐỒ 30

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13284 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 46

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 648, TỜ BẢN ĐỒ 30) → THỬA ĐẤT SỐ 835, TỜ BẢN ĐỒ 29

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13285 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng)

          Khu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam

          Đường 5,5m

          4.600.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          13286 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Quốc lộ 1A - Xã Tam An

          Từ giáp Tam Đàn → đến giáp cầu Bà Dụ

          4.600.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          13287 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 60

          ĐH.414 (THỬA ĐẤT SỐ 1022, TỜ BẢN ĐỒ 25) → LẠC AN 69

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13288 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 43

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1065, TỜ BẢN ĐỒ 29) → THỬA ĐẤT SỐ 589, TỜ BẢN ĐỒ 29

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13289 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 42

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1459, TỜ BẢN ĐỒ 29) → ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1140, TỜ BẢN ĐỒ 29)

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13290 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 41B

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1163, TỜ BẢN ĐỒ 29) → THỬA ĐẤT SỐ 1124, TỜ BẢN ĐỒ 29

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13291 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Giáo

          ĐƯỜNG 1/5

          ĐT.741 → CẦN LỐ

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13292 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Giáo

          ĐT.741 CŨ

          NHÀ ÔNG MỸ (KHU PHỐ 6) → CỐNG NƯỚC VÀNG

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13293 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Giáo

          CẦN LỐ

          ĐT.741 → SUỐI BẢY KIẾT

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13294 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Giáo

          BÀU AO

          ĐT.741 → ĐỘC LẬP (NGÃ 3 CẦU LỄ TRANG)

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13295 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 36

          LẠC AN 35 (THỬA ĐẤT SỐ 1184, TỜ BẢN ĐỒ 29) → LẠC AN 58 (THỬA ĐẤT SỐ 305, TỜ BẢN ĐỒ 29)

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13296 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 35

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 112, TỜ BẢN ĐỒ 33) → LẠC AN 36 (THỬA ĐẤT SỐ 1184, TỜ BẢN ĐỒ 29)

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13297 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 34

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 115, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 124, TỜ BẢN ĐỒ 33

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13298 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 32

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 324, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 327, TỜ BẢN ĐỒ 33

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13299 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 31

          LẠC AN 27 (THỬA ĐẤT SỐ 297, TỜ BẢN ĐỒ 33) → LẠC AN 30 (THỬA ĐẤT SỐ 107, TỜ BẢN ĐỒ 32)

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          13300 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 30

          LẠC AN 24 (THỬA ĐẤT SỐ 376, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 32

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: