Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          13081 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Ngõ số 557: | Ngõ 571

          Toàn tuyến

          4.800.000 2.880.000 1.728.000 1.037.000 - - - Đất ở
          13082 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lam Sơn

          Từ TDC:01 đến TDC: 06

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          13083 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lam Sơn

          Đường Nguyễn Trải từ điểm giao với đường Lê Thái Tổ (thửa 55, tờ bản đồ 25) đến giáp địa phận xã Thọ Lâm (cũ) (thửa 1, tờ 25)

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          13084 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đường 14,5m (4,5m - 5,5m - 4,5m)

          4.788.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          13085 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Đoạn từ Nhà văn hóa khu phố Lý Yên đến hết đất ở hộ bà Minh

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          13086 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Yên

          ĐT 835

          Đường Phước Lợi. Phước Lý (cũ)- ĐT 835C

          4.780.000 3.346.000 1.912.000 478.000 - - - Đất ở
          13087 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Hóa

          Đoạn từ Đại lộ Lê Văn Hưu đến giáp xã Thiệu Phú cũ

          4.782.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          13088 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Hẻm 147 Nguyễn Thông

          Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh

          4.776.000 3.343.000 1.910.000 477.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          13089 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Hẻm 244 Nguyễn Thông

          Nguyễn Thông - Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường

          4.776.000 3.343.000 1.910.000 477.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          13090 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bến Lức

          Khu tái định cư và cao tầng đa chức năng (Công ty CP Đầu tư Nam Long - xã An Thạnh)

          Đ1 (khu A7, A8, A9),Đ2, Đ5 (từ N4 đến N11), N9 (từ Đ2 đến Đ5)., N11

          4.774.000 3.341.000 1.909.000 477.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          13091 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Huỳnh Ngọc Huệ (ĐH1ĐL) - Thị trấn Ái Nghĩa

          Từ nhà ông Lê Xuân Vinh đối diện nhà ông Đoàn Ngọc Tín → đến giáp Cống ông Hai Nhâm

          4.760.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          13092 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Võ Chí Công (ĐT 609B) - Thị trấn Ái Nghĩa

          Nam Cầu Chánh Cửu → đến Giáp Ngã 3 trường Nguyễn Trãi (kiệt nhà Võ Đức Thành và đối diện kiệt nhà ông Lê Viết Tâm)

          4.760.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          13093 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Đầu tư xây dựng nhà ở Khu phố chợ Chiên Đàn - Xã Tam Đàn

          Đường 17,5m (4,0m -9,5m-4,0m)

          4.760.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          13094 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Đống Tỵ (Tuyến ĐH2 (Đường Ngang)) - Thị Trấn Phú Ninh

          Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Phước → đến giáp Tam Dân

          4.760.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          13095 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Đất Đỏ

          CÁCH MẠNG THÁNG 8

          QL55 → LÊ THỊ HỒNG GẤM

          4.760.000 2.380.000 1.904.000 1.523.000 - - - Đất ở
          13096 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Đất Đỏ

          NAM KỲ KHỞI NGHĨA

          QL55 → LÊ TRỌNG TẤN

          4.760.000 2.380.000 1.904.000 1.523.000 - - - Đất ở
          13097 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Đất Đỏ

          PHƯỚC THẠNH

          QUỐC LỘ 55 → PHAN ĐĂNG LƯU

          4.760.000 2.380.000 1.904.000 1.523.000 - - - Đất ở
          13098 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Đất Đỏ

          LÊ THÁNH TÔNG

          QL55 → LÊ HỒNG PHONG

          4.760.000 2.380.000 1.904.000 1.523.000 - - - Đất ở
          13099 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gò Dầu

          Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu

          Đường nội bộ trong khu tái định cư

          4.760.000 3.332.000 1.904.000 476.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          13100 Thành phố Hải Phòng
          phường Đồ Sơn

          Đường Suối Rồng

          Nhà số 1 đường Suối Rồng → Khu nhà Khối đoàn thể

          4.760.000 2.275.000 1.890.000 1.575.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: