Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          13061 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH 47

          THỬA ĐẤT SỐ 361, TỜBẢN ĐỒ 70 → THỬA ĐẤT SỐ 65, TỜ BẢNĐỒ 65

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất ở
          13062 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH 46

          ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 117, TỜ BẢN ĐỒ 69) → TÂN BÌNH 44 (THỬA ĐẤT SỐ 946, TỜ BẢN ĐỒ 69)

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất ở
          13063 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH 44

          ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 1066, TỜ BẢN ĐỒ 69) → TÂN BÌNH 48 (THỬA ĐẤT SỐ 231, TỜ BẢN ĐỒ 69)

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất ở
          13064 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH 05

          TÂN BÌNH 11 (THỬA ĐẤT SỐ 326, TỜ BẢN ĐỒ 53) → TÂN BÌNH 57 (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 66)

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất ở
          13065 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH 49

          ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 100, TỜ BẢN ĐỒ 66) → TÂN BÌNH 05 (THỬA ĐẤT SỐ 329, TỜ BẢN ĐỒ 66)

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất ở
          13066 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH 51

          ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 111, TỜ BẢN ĐỒ 66) → TÂN BÌNH 53 (THỬA ĐẤT SỐ 383, TỜ BẢN ĐỒ 66)

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất ở
          13067 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH 53

          ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 116, TỜ BẢN ĐỒ 66) → TÂN BÌNH 05 (THỬA ĐẤT SỐ 142, TỜ BẢN ĐỒ 66)

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất ở
          13068 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn

          Đường Nguyễn Xuân Vân

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          13069 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Biện Thượng

          Tiếp giáp tuyến đường trong khu quy hoạch, lòng đường rộng 7,5m, vỉa hè hai bên mỗi bên 6m. Có đường giao thông đâm vào thửa đất (Các lô chia kiểu Biệt thự gồm: BT1: 12 và BT1: 13)

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          13070 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Biện Thượng

          Tuyến đường số 2 rộng 10,5m, vỉa hè rộng 5m

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          13071 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          ĐƯỜNG VÀO KHU TĐC CỤM CÔNG NGHIỆP PHÚ CHÁNH 1

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 232, TỜ BẢN ĐỒ 11) → KHU TĐC CỤM CÔNG NGHIỆP PHÚ CHÁNH 1 (THỬA ĐẤT SỐ 234, TỜ BẢN ĐỒ 11)

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          13072 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          LÊ VĂN TÁCH

          HỒ VĂN CỐNG → CUỐI TUYẾN

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          13073 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Kiệt vào cổng Chùa Tịnh Độ - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn- Phường Hòa Hương

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          13074 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Kiệt vào Quán cà phê Hoa Viên - Phường Hòa Hương

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          13075 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Kiệt nhà ông Thêm - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn - Phường Hòa Hương

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          13076 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Tân Thạnh

          Đường bê tông từ 2m trở lên thuộc khối phố Hà Nam

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          13077 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ

          Từ đường Nguyễn Đình Tựu và đường Trần Huỳnh → đến cống gần nhà ông Chuẩn

          4.800.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          13078 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Ngõ số 457/1 | Đoạn 2

          Sau 100m

          4.800.000 2.880.000 1.728.000 1.037.000 - - - Đất ở
          13079 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Ngõ số 647 | Ngõ số 673

          Đường Cách Mạng Tháng Tám

          4.800.000 2.880.000 1.728.000 1.037.000 - - - Đất ở
          13080 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Ngõ số 647 | Ngõ số 634

          Đường Cách Mạng Tháng Tám

          4.800.000 2.880.000 1.728.000 1.037.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: