Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          12201 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          HẺM SỐ 91 (PHẠM VĂN HAI)

          TRẦN VĂN GIÀU → HẺM 94

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          12202 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          HẺM SỐ 99 (PHẠM VĂN HAI)

          HẺM 94 → HẺM 96

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          12203 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          HẺM SỐ 98 (PHẠM VĂN HAI)

          HẺM 94 → HẺM 96

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          12204 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          HẺM SỐ 97 (PHẠM VĂN HAI)

          HẺM 93 → HẺM 96

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          12205 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          ĐƯỜNG SỐ 5A (KDC CN AN HẠ)

          ĐƯỜNG SỐ 4 → ĐƯỜNG SỐ 6

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          12206 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC CN AN HẠ)

          ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 5A

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          12207 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          HẺM 76 (PHẠM VĂN HAI)

          TRƯỜNG THCS PHẠM VĂN HAI → GIÁO XỨ NINH PHÁT

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          12208 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          HẺM SỐ 100 (PHẠM VĂN HAI)

          HẺM 94 → HẺM 96

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          12209 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          TÂN LẬP 39

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 136, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THỬA ĐẤT SỐ 157, TỜ BẢN ĐỒ 8

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          12210 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          TÂN MỸ 09

          ĐH.413 (THỬA ĐẤT SỐ 441, TỜ BẢN ĐỒ 57) → THƯỜNG TÂN 22 (THỬA ĐẤT SỐ 139, TỜ BẢN ĐỒ 64)

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          12211 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          ĐX-082 (CÂY DẦU ĐÔI)

          MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          12212 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          ĐX-095

          ĐƯỜNG ĐX- 096 → NGUYỄN CHÍ THANH

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          12213 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 40

          ĐT 747A (THỬA ĐẤT SỐ 6 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 52) → THỬA ĐẤT SỐ 173 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 52

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          12214 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Dầu Tiếng

          CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH HUYỆN DẦU TIẾNG

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          12215 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Minh Thạnh

          ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ CHỢ MINH TÂN

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG DƯỚI 9M

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          12216 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          ĐÀO VĂN THỬ

          TRỌN ĐƯỜNG

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          12217 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          HÀ VĂN LAO

          TRỌN ĐƯỜNG

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          12218 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG LIÊN KHU PHỐ CHÂU THỚI - BÌNH THUNG 2 (NHÁNH 2)

          MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → ĐƯỜNG LIÊN KHU PHỐ CHÂU THỚI - BÌNH THUNG 2 (NHÁNH 1, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 464, 1873, TỜ BẢN ĐỒ 8)

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          12219 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Hùng Vương - Thị trấn Tân Bình

          Đoạn từ đường Võ Nguyên Giáp → đến giáp đường Phan Châu Trinh

          5.200.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          12220 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 3

          Cổng Trung đoàn 209 → Hết Khu dân cư đoạn đường Thống Nhất

          5.200.000 3.120.000 1.872.000 1.123.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: