Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          12121 Thành phố Hải Phòng
          xã Ninh Giang

          Đường trục xã (đường huyện cũ) trên địa bàn Hiệp Lực cũ

          Cống Đồng Bông → Đường 396

          5.250.000 2.450.000 1.750.000 1.050.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          12122 Thành phố Hải Phòng
          đặc khu Cát Hải

          Khu tái định cư Hùng Sơn

          Giáp đường 356

          5.250.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          12123 Thành phố Hải Phòng
          đặc khu Cát Hải

          Đường tỉnh 356

          Bến phà Cái Viềng → Hết khu tái định cư Hùng Sơn

          5.250.000 3.675.000 3.150.000 2.625.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          12124 Thành phố Hải Phòng
          đặc khu Cát Hải

          Đường tỉnh 356

          Bến phà Ninh Tiếp → Nhà chờ Bến Gót

          5.250.000 3.675.000 3.150.000 2.625.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          12125 Thành phố Hải Phòng
          đặc khu Cát Hải

          Đường Tân Vũ - Lạch Huyện

          Chân cầu Tân Vũ - Lạch Huyện → Cuối đường

          5.250.000 3.675.000 3.150.000 2.625.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          12126 Thành phố Hải Phòng
          xã Bình Giang

          Khu dân cư mới phía Nam thôn Cậy xã Long Xuyên

          Đường nội bộ có mặt cắt Bn=17,5 m

          5.250.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          12127 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Tân An

          Đoạn từ đường Đinh Tiên Hoàng → đến đường Tôn Đức Thắng (khối Xuân Mỹ)

          5.250.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          12128 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Tân An

          Đoạn từ đường Nguyễn Công Trứ → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Quang)

          5.250.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          12129 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Võ Như Hưng - phường Thanh Hà

          5.250.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          12130 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Lê Trung Đình

          5.250.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          12131 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Cẩm Phô

          Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m

          5.250.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          12132 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Tân An

          Đoạn từ đường Phan Đình Phùng → đến nhà ông Hồ Tài (khối Xuân Mỹ)

          5.250.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          12133 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Tân An

          Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Hồ Tuân (khối Xuân Mỹ)

          5.250.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          12134 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Tân An

          Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Phạm Tuấn (khối Xuân Mỹ)

          5.250.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          12135 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Tân An

          Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Nguyễn Đình Nhân (khối Xuân Mỹ)

          5.250.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          12136 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Tân An

          Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến hết tưởng rào Chùa Cao đài (khối Xuân Mỹ)

          5.250.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          12137 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Tân An

          Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Phan Thanh Trung (khối Xuân Mỹ)

          5.250.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          12138 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Quốc lộ 37 | Đoạn 6

          Cầu Hanh → Cấu Thượng Đình 1

          5.250.000 3.150.000 1.890.000 1.134.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          12139 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Kha Sơn

          Quốc lộ 37 | Đoạn 3

          Ngã tư cầu Ca + 500m → Cầu chợ Đồn

          5.250.000 3.150.000 1.890.000 1.134.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          12140 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          Đường Nâng cấp đường KDC Đồng Bẩm | Đoạn 1

          Quốc lộ 1B → Giao với đường Huống Thượng - Chùa Hang

          5.250.000 3.150.000 1.890.000 1.134.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: