Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          11981 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH TÂN 45 (CŨ VĨNH TÂN 07)

          VĨNH TÂN 38 (THỬA ĐẤT SỐ 611, TỜ BẢN ĐỒ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 358, TỜ BẢN ĐỒ 34

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11982 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH TÂN 03 (CŨ VĨNH TÂN 32)

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 610, TỜ BẢN ĐỒ 31) → GIÁP KCN VSIP II MỞ RỘNG (THỬA ĐẤT SỐ 1246, TỜ BẢN ĐỒ 31)

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11983 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH TÂN 02 (CŨ VĨNH TÂN 38)

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 513, TỜ BẢN ĐỒ 31) → VĨNH TÂN 41 (THỬA ĐẤT SỐ 524, TỜ BẢN ĐỒ 32)

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11984 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH TÂN 39 (CŨ VĨNH TÂN 46)

          ĐƯỜNG ĐẤT (THỬA ĐẤT SỐ 38 VÀ 24, TỜ BẢN ĐỒ 41) → VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 607, TỜ BẢN ĐỒ 38)

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11985 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Võ Chí Công - Xã Cẩm Thanh

          5.300.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          11986 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường An Phú

          Nguyễn Cao

          5.300.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          11987 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Khối phố Mỹ Thạch Bắc - Phường Tân Thạnh

          Đường bê tông có độ rộng từ 3m → đến 5,5m

          5.300.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          11988 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Từ

          Điểm dân cư số 1 xã Khôi Kỳ | Đường quy hoạch rộng 15m

          5.300.000 3.180.000 1.908.000 1.145.000 - - - Đất ở
          11989 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Từ

          Điểm dân cư nông thôn số 1, xã Bình Thuận cũ | Đường quy hoạch rộng 15,5m

          5.300.000 3.180.000 1.908.000 1.145.000 - - - Đất ở
          11990 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Từ

          Khu tái định cư xã Bình Thuận phục vụ các dự án thu hồi đất trên địa bàn huyện Đại Từ (Thuộc khu dân cư số 2, xã Bình Thuận, huyện Đại Từ) (Nay là xã Đại Từ) | Đường quy hoạch rộng 15,5m

          5.300.000 3.180.000 1.908.000 1.145.000 - - - Đất ở
          11991 Tỉnh Cà Mau
          phường An Xuyên

          Nguyễn Cừ (tên cũ: Đường số 8)

          Đường số 7 → Mạc Cửu (Đường số 10)

          5.300.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          11992 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 48

          ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 20, TỜ BẢN ĐỒ 59) → THỬA ĐẤT SỐ 152, TỜ BẢN ĐỒ 59

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11993 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 47

          ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 10, TỜ BẢN ĐỒ 37) → THỬA ĐẤT SỐ 18, TỜ BẢN ĐỒ 37

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11994 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 57

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 207, TỜ BẢN ĐỒ 52) → THỬA ĐẤT SỐ 2, TỜ BẢN ĐỒ 52

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11995 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 56

          ĐT.746B (THỬA ĐẤT SỐ 368, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 262, TỜ BẢN ĐỒ 49

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11996 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 55

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 245, TỜ BẢN ĐỒ 52) → THỬA ĐẤT SỐ 234, TỜ BẢN ĐỒ 52

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11997 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 50

          THỬA ĐẤT SỐ 281, TỜ BẢN ĐỒ 39 → NGUYỄN HỮU CẢNH (THỬA ĐẤT SỐ 874, TỜ BẢN ĐỒ 49)

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11998 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 62

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 490, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 506, TỜ BẢN ĐỒ 49

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11999 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Đàm Thanh 9

          5.300.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          12000 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Đàm Thanh 2

          5.300.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: