Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          11961 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 26

          ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 136, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 108, TỜ BẢN ĐỒ 11

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11962 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 33

          ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 8, TỜ BẢN ĐỒ 26) → THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 26

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11963 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 32

          ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 44, TỜ BẢN ĐỒ 26) → THỬA ĐẤT SỐ 152, TỜ BẢN ĐỒ 26

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11964 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 35

          ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 27) → KHU TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH HUYỆN BẮC TÂN UYÊN (THỬA ĐẤT SỐ 38, TỜ BẢN ĐỒ 27)

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11965 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 34

          ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 230, TỜ BẢN ĐỒ 27) → KHU TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH HUYỆN BẮC TÂN UYÊN (THỬA ĐẤT SỐ 219, TỜ BẢN ĐỒ 27)

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11966 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 37

          ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 89, TỜ BẢN ĐỒ 24) → KHU TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH HUYỆN BẮC TÂN UYÊN

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11967 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 42

          ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 138, TỜ BẢN ĐỒ 12) → TÂN THÀNH 43 (THỬA ĐẤT SỐ 188, TỜ BẢN ĐỒ 12)

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11968 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 49

          ĐH.411 (VĂN PHÒNG KHU PHỐ 2) → THỬA ĐẤT SỐ 367, TỜ BẢN ĐỒ 7

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11969 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 53

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 30, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 5, TỜ BẢN ĐỒ 7

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11970 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 52

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 37, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 314, TỜ BẢN ĐỒ 7

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11971 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH TÂN 13 (CŨ VĨNH TÂN 26)

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 286, TỜ BẢN ĐỒ 27) → VĨNH TÂN 17 (THỬA ĐẤT SỐ 681 VÀ 2021, TỜ BẢN ĐỒ 21)

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11972 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH TÂN 12 (CŨ VĨNH TÂN 28)

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 524, TỜ BẢN ĐỒ 27) → THỬA ĐẤT SỐ 27, TỜ BẢN ĐỒ 26

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11973 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH TÂN 11 (CŨ VĨNH TÂN 25)

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 540, TỜ BẢN ĐỒ 27) → VĨNH TÂN 08 (THỬA ĐẤT SỐ 122 VÀ 447, TỜ BẢN ĐỒ 32)

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11974 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH TÂN 10 (CŨ VĨNH TÂN 29)

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 312, TỜ BẢN ĐỒ 26) → VĨNH TÂN 09 (THỬA ĐẤT SỐ 781, TỜ BẢN ĐỒ 31)

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11975 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH TÂN 15 (CŨ VĨNH TÂN 14)

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 996, TỜ BẢN ĐỒ 21) → THỬA ĐẤT SỐ 650, TỜ BẢN ĐỒ 20

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11976 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH TÂN 14 (CŨ VĨNH TÂN 27)

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 106, TỜ BẢN ĐỒ 27) → THỬA ĐẤT SỐ 630, TỜ BẢN ĐỒ 20

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11977 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH TÂN 42 (CŨ VĨNH TÂN 34)

          VĨNH TÂN 08 (THỬA ĐẤT SỐ 167, TỜ BẢN ĐỒ 32) → THỬA ĐẤT SỐ 303, TỜ BẢN ĐỒ 32

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11978 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH TÂN 41 (CŨ VĨNH TÂN 33)

          VĨNH TÂN 08 (THỬA ĐẤT SỐ 450, TỜ BẢN ĐỒ 32) → THỬA ĐẤT SỐ 349, TỜ BẢN ĐỒ 32

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11979 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH TÂN 40 (CŨ VĨNH TÂN 09)

          GIÁP ĐƯỜNG ĐẤT (THỬA ĐẤT SỐ 96 VÀ 100, TỜ BẢN ĐỒ 43) → GIÁP SUỐI CÁI (THỬA ĐẤT SỐ 386, TỜ BẢN ĐỒ 42)

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          11980 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH TÂN 43 (CŨ VĨNH TÂN 02)

          VĨNH TÂN 22 (THỬA ĐẤT SỐ 73, TỜ BẢN ĐỒ 6) → THỬA ĐẤT SỐ 74, TỜ BẢN ĐỒ 6

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: