Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          11301 Tỉnh Cà Mau
          phường An Xuyên

          Trần Nguyên Hãn (Đường số 11)

          Toàn Tuyến → Giáp ranh phường 9

          5.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          11302 Tỉnh Cà Mau
          xã Trần Văn Thời

          Đường Nguyễn Thị Nho (2 bên) ấp 9

          Giao với đường Trần Văn Đại → Giao với đường Huỳnh Phi Hùng

          5.600.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          11303 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 52

          TÂN HIỆP 50 (THỬA ĐẤT SỐ 1319, TỜ BẢN ĐỒ 33) → TÂN HIỆP 51 (THỬA ĐẤT SỐ 600, TỜ BẢN ĐỒ 32)

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          11304 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 51

          KỲ ĐỒNG (THỬA ĐẤT SỐ 40, TỜ BẢN ĐỒ 33) → TÂN HIỆP 52 (THỬA ĐẤT SỐ 394, TỜ BẢN ĐỒ 32)

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          11305 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 34

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 1159, TỜ BẢN ĐỒ 24) → THỬA ĐẤT SỐ 379 VÀ 1164, TỜ BẢN ĐỒ 24

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          11306 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 31

          TÂN HIỆP 30 (THỬA ĐẤT SỐ 516, TỜ BẢN ĐỒ 37) → THỬA ĐẤT SỐ 1023, TỜ BẢN ĐỒ 30

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          11307 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          ĐX-065

          NGUYỄN VĂN THÀNH → TRẦN NGỌC LÊN

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          11308 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          ĐX-064

          NGUYỄN VĂN THÀNH → RANH KHU LIÊN HỢP

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          11309 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Nhuận Đức

          HOÀNG ĐÌNH NGHĨA

          CẦU KÊNH KHU CÔNG NGHIỆP TÂY BẮC CỦ CHI → TỈNH LỘ 2

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          11310 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          GIÁP HẢI

          TRỌN ĐƯỜNG

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          11311 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hưng Long

          ĐƯỜNG ẤP 6

          ĐƯỜNG AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG → PHẠM THỊ TÁNH (HƯNG LONG - QUI ĐỨC)

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          11312 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Đường tỉnh ĐT.266 (đi từ Phổ Yên) | Đoạn 4

          Giáp Ngân hàng Agribank → Hết nhà máy Kẽm

          5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          11313 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Quốc lộ 37 | Đoạn 1

          Giáp đất xã Phú Bình → Cống qua đường

          5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          11314 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Kha Sơn

          Điểm dân cư phía Tây Bắc xã Kha Sơn | Đường rộng 22,5 m

          5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          11315 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          ĐX-106

          ĐX-101 → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          11316 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỪ MẠCH THỊ LIỄU ĐI NHÀ ÔNG HAI THƯỢNG

          MẠCH THỊ LIỄU → NHÀ ÔNG HAI THƯỢNG

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          11317 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỪ HAI BÀ TRƯNG ĐẾN ĐƯỜNG HAI BÀ TRƯNG ĐI ĐT.743A

          HAI BÀ TRƯNG → ĐƯỜNG HAI BÀ TRƯNG ĐI ĐT.743A

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          11318 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Các khu đất tái định cư khu vực Hữu Bằng

          Khu tái định cư Dự án đường sắt thôn Kim Đới 2, Tam Kiệt, mặt cắt đường 7,0 mét

          5.600.000 - - - - - - Đất ở
          11319 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn

          Ngã ba nhà ông Pha (thôn Cẩm La) → Cống Quế

          5.600.000 3.360.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất ở
          11320 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn

          Ngã ba nhà ông Uy (thôn Cẩm La) → Cống bà Phậu

          5.600.000 3.360.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: