Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          11281 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 28

          ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 80, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 25

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          11282 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 27

          ĐH.411 (NTCS NHÀ NAI) → BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ HUYỆN

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          11283 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 23

          ĐH.411 (TRƯỜNG TH TÂN THÀNH; THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 12) → TÂN THÀNH 13

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          11284 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 44

          ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 93, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 19, TỜ BẢN ĐỒ 12

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          11285 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 43

          ĐH.411 (ĐƯỜNG ĐỘI 5, THỬA ĐẤT SỐ 110, TỜ BẢN ĐỒ 12) → RANH THỊ TRẤN TÂN THÀNH VÀ XÃ ĐẤT CUỐC

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          11286 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 41

          ĐH.411 (TRƯỜNG TH TÂN THÀNH) → THỬA ĐẤT SỐ 480, TỜ BẢN ĐỒ 12

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          11287 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 40

          ĐH.411 (TRUNG TÂM VĂN HÓA THỊ TRẤN) → THỬA ĐẤT SỐ 480, TỜ BẢN ĐỒ 12

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          11288 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 39

          ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 351, TỜ BẢN ĐỒ 24) → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 24

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          11289 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 38

          ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 152, TỜ BẢN ĐỒ 24) → THỬA ĐẤT SỐ 69, TỜ BẢN ĐỒ 24

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          11290 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 31

          ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 106, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 101, TỜ BẢN ĐỒ 26

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          11291 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 30

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 632, TỜ BẢN ĐỒ 37) → THỬA ĐẤT SỐ 628 VÀ 1260, TỜ BẢN ĐỒ 37

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          11292 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 47

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 781, TỜ BẢN ĐỒ 33) → TÂN HIỆP 48 (THỬA ĐẤT SỐ 216, TỜ BẢN ĐỒ 34)

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          11293 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 29

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 523, TỜ BẢN ĐỒ 37) → THỬA ĐẤT SỐ 1084, TỜ BẢN ĐỒ 30

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          11294 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 26

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 1743, TỜ BẢN ĐỒ 29) → THỬA ĐẤT SỐ 21, TỜ BẢN ĐỒ 29

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          11295 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 62

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 73, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 20, TỜ BẢN ĐỒ 8

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          11296 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 61

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 46, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 8

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          11297 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 60

          ĐT.746 (VĂN PHÒNG KHU PHỐ 4) → THỬA ĐẤT SỐ 2, TỜ BẢN ĐỒ 8

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          11298 Tỉnh Cà Mau
          phường An Xuyên

          Đường số 19

          Toàn Tuyến

          5.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          11299 Tỉnh Cà Mau
          phường An Xuyên

          Lâm Thị Ba (Đường số 12)

          Đường số 9 → Đường số 2

          5.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          11300 Tỉnh Cà Mau
          phường An Xuyên

          Nguyễn Văn Tường

          Đường số 2 → Đường Từ Thị Kiềng

          5.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: