Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          11021 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Hòa

          BÌNH HÒA 16

          ĐỒNG AN → XÍ NGHIỆP MÌ Á CHÂU (THỬA ĐẤT SỐ 230, TỜ BẢN ĐỒ 130)

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          11022 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          ĐÊ BAO

          TRỌN ĐƯỜNG

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          11023 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          ĐÊ BAO BÀ LỤA

          AN SƠN 02 → ĐÊ BAO SUỐI CÁT - BƯNG BIỆP

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          11024 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          ĐÊ BAO BÀ LỤA

          AN SƠN 02 → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          11025 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Hòa

          BÌNH HÒA 21A (KDC DẦU KHÍ)

          ĐỒNG AN → KCN ĐỒNG AN

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          11026 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Hòa

          BÌNH HÒA 21 (BÌNH HÒA 17)

          ĐỒNG AN → NHÀ ÔNG PHÚC (THỬA ĐẤT SỐ 862, TỜ BẢN ĐỒ 132)

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          11027 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Hòa

          BÌNH HÒA 20 (BÌNH HÒA 16)

          ĐỒNG AN → BÌNH HÒA 19

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          11028 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Phước Lý

          Khu dân cư Nhã Đạt

          5.800.000 4.060.000 2.320.000 580.000 - - - Đất ở
          11029 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Tuyến đường nối với đường tránh Quốc lộ 45 (mặt đường rộng 7,5m): lô LK1:01-LK1:03; LK2:07-LK2:16

          5.800.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          11030 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          NGUYỄN THỊ LẮM

          TRỌN ĐƯỜNG

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          11031 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          NGUYỄN VĂN TỶ

          TRỌN ĐƯỜNG

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          11032 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          NGUYỄN VĂN ON

          TRỌN ĐƯỜNG

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          11033 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          NGUYỄN VĂN KHẠ

          BƯU ĐIỆN CỦ CHI → TỈNH LỘ 2

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          11034 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          NINH TỐN

          TRỌN ĐƯỜNG

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          11035 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          NGUYỄN VĂN NÌ

          TRỌN ĐƯỜNG

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          11036 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          HOÀNG BÁ HUÂN

          TRỌN ĐƯỜNG

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          11037 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          LÊ VĨNH HUY

          TRỌN ĐƯỜNG

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          11038 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          LIÊU BÌNH HƯƠNG

          TỈNH LỘ 8 → NGÔ TRI HÓA

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          11039 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          PHẠM THỊ HỐI

          TRỌN ĐƯỜNG

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          11040 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          PHẠM HỮU TÂM

          TRỌN ĐƯỜNG

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: