Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          10901 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          ĐƯỜNG DỌC BỜ HỒ ĐÁ BÀN

          TÂN THÀNH 43 (THỬA ĐẤT SỐ 536, TỜ BẢN ĐỒ 23) → ĐƯỜNG NỘI BỘ THUỘC TTHC HUYỆN BẮC TÂN UYÊN

          5.900.000 2.950.000 2.360.000 1.888.000 - - - Đất ở
          10902 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN VĨNH HIỆP 10

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1245, TỜ BẢN ĐỒ 19) → THỬA ĐẤT SỐ 259, TỜ BẢN ĐỒ 21

          5.900.000 2.950.000 2.360.000 1.888.000 - - - Đất ở
          10903 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN VĨNH HIỆP 07

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1093, TỜ BẢN ĐỒ 19) → ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 100, TỜ BẢN ĐỒ 24)

          5.900.000 2.950.000 2.360.000 1.888.000 - - - Đất ở
          10904 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN VĨNH HIỆP 06

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 344, TỜ BẢN ĐỒ 13) → TÂN VĨNH HIỆP 02 (THỬA ĐẤT SỐ 613, TỜ BẢN ĐỒ 14)

          5.900.000 2.950.000 2.360.000 1.888.000 - - - Đất ở
          10905 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN VĨNH HIỆP 05

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1258, TỜ BẢN ĐỒ 13) → THỬA ĐẤT SỐ 319, TỜ BẢN ĐỒ 12

          5.900.000 2.950.000 2.360.000 1.888.000 - - - Đất ở
          10906 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN VĨNH HIỆP 03

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 149, TỜ BẢN ĐỒ 13) → TÂN VĨNH HIỆP 01 (THỬA ĐẤT SỐ 1000, TỜ BẢN ĐỒ 12)

          5.900.000 2.950.000 2.360.000 1.888.000 - - - Đất ở
          10907 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN VĨNH HIỆP 01

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1277, TỜ BẢN ĐỒ 13) → TÂN VĨNH HIỆP 03 (THỬA ĐẤT SỐ 1000, TỜ BẢN ĐỒ 12)

          5.900.000 2.950.000 2.360.000 1.888.000 - - - Đất ở
          10908 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Phú Hòa

          ĐH.605

          NGÃ 4 ÔNG GIÁO → ĐT.741 (NGÃ 3 ÔNG KIỂM)

          5.900.000 2.950.000 2.360.000 1.888.000 - - - Đất ở
          10909 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú An

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT (CŨ)

          5.900.000 2.950.000 2.360.000 1.888.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          10910 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH TÂN 25 (CŨ VĨNH TÂN 17)

          ĐH.410 (THỬA ĐẤT SỐ 805, TỜ BẢN ĐỒ 17) → VĨNH TÂN 17 (THỬA ĐẤT SỐ 643, TỜ BẢN ĐỒ 22)

          5.900.000 2.950.000 2.360.000 1.888.000 - - - Đất ở
          10911 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH TÂN 17 (CŨ VĨNH TÂN 16)

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 534 VÀ 535, TỜ BẢN ĐỒ 21) → VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 644 VÀ 927, TỜ BẢN ĐỒ 22)

          5.900.000 2.950.000 2.360.000 1.888.000 - - - Đất ở
          10912 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          KHU TÁI ĐỊNH CƯ SUỐI TRE - TÂN BÌNH

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M

          5.900.000 2.950.000 2.360.000 1.888.000 - - - Đất ở
          10913 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          KHU TÁI ĐỊNH CƯ ẤP 1 - VĨNH TÂN

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M

          5.900.000 2.950.000 2.360.000 1.888.000 - - - Đất ở
          10914 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ CÒN LẠI.

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M

          5.900.000 2.950.000 2.360.000 1.888.000 - - - Đất ở
          10915 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TRỊNH CÔNG SƠN (TÂN PHƯỚC KHÁNH 10)

          LÝ TỰ TRỌNG → VÕ THỊ SÁU

          5.900.000 2.950.000 2.360.000 1.888.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10916 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TRỊNH CÔNG SƠN (TPK 10) (ĐOẠN 2)

          71 (13) → ĐH.402; 1430 (9)

          5.900.000 2.950.000 2.360.000 1.888.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10917 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          THẠNH HỘI 05

          THẠNH HỘI 05 (THỬA ĐẤT SỐ 413, TỜ BẢN ĐỒ 4) → THẠNH HỘI 04 (THỬA ĐẤT SỐ 396, TỜ BẢN ĐỒ 8)

          5.900.000 2.950.000 2.360.000 1.888.000 - - - Đất ở
          10918 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          THẠNH HỘI 05

          THẠNH HỘI 01 (THỬA ĐẤT SỐ 888, TỜ BẢN ĐỒ 4) → SÔNG ĐỒNG NAI (THỬA ĐẤT SỐ 413, TỜ BẢN ĐỒ 4)

          5.900.000 2.950.000 2.360.000 1.888.000 - - - Đất ở
          10919 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI (THỊ TRẤN TÂN BÌNH VÀ TÂN THÀNH CŨ)

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M

          5.900.000 2.950.000 2.360.000 1.888.000 - - - Đất ở
          10920 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI (THỊ TRẤN TÂN BÌNH VÀ TÂN THÀNH CŨ)

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M

          5.900.000 2.950.000 2.360.000 1.888.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: