Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 10801 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Tuyến đường số 2 Kim Quy từ đường Phượng Hoàng đến giáp địa phận phường Đông Cương |
6.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10802 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Khu dân cư MBQH 6275 | Ngõ 102, 106 Trần Hưng Đạo |
6.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10803 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 61 Nam Sơn |
6.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10804 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 181 Thành Thái: | Ngõ 125 Thành Thái |
6.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10805 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 181 Thành Thái: | Ngõ 132 Thành Thái |
6.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10806 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 181 Thành Thái: | Ngõ 128 Thành Thái |
6.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10807 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ nhà bà Nhung đến nhà ông Mỹ |
6.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10808 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ nhà bà Lan đến nhà bà Niên (ngõ 197 đường Mai An Tiêm) |
6.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10809 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường Mai Lập Đôn (đoạn từ Trung tâm DSKHH gia đình đến Nhà văn hóa tiểu khu Ba Đình) |
6.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10810 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ nhà ông Phố đến ngã ba đường Lê Thị Hoa |
6.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10811 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ mương bà Chiêm đi hết trường Chu Văn An mới |
6.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10812 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ UBND thị trấn đến mương bà Chiêm |
6.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10813 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ Nga Văn đến nhà ông Hiền xóm 4 (xã Nga Mỹ cũ) |
6.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10814 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Vị trí tiếp giáp đường sông Hưng Long |
6.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10815 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Vị trí tiếp giáp đường sông Hưng Long (đường Đinh Công Tráng) |
6.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10816 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ ông Tú đến Quốc lộ 10 |
6.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10817 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Lộc |
Từ giáp Quốc Lộ 1A đến giáp xã Đông Thành (xã Đại Lộc cũ) |
6.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10818 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường trong khu dân cư phía bắc trường THCS |
6.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10819 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường trong khu dân cư Đông chùa đống Cao |
6.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10820 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường trong khu dân cư Nam công sở xã Nga Yên |
6.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.