Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          10341 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 26 Ngõ số 334

          Đường Ga Thái Nguyên → Trường Trung học cơ sở Quang Trung

          6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10342 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 26 Ngõ số 334

          Đường Ga Thái Nguyên → Trường Trung học cơ sở Quang Trung

          6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          10343 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quan Triều

          QUỐC LỘ 1B (MỚI) | Đoạn 1

          Đào tròn Tân Long → Vào 1.000m

          6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10344 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư An Phú - phường An Phú

          Đường Quy hoạch 11,5m

          6.090.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10345 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          Khu nhà ở Cao Ngạn - DANKO | Đoạn Đường rộng từ 12,79m đến 13,41m

          Các tuyến

          6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10346 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          Khu nhà ở Cao Ngạn - DANKO | Đoạn Đường rộng từ 12,79m đến 13,41m

          Các tuyến

          6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          10347 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 404 | Đường trong khu nhà ở Thủy Lợi có mặt đường rộng 15m

          6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10348 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ 158: Rẽ khu dân cư số 1, phường Tân Thịnh cũ, đã xây dựng xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 14,5m

          6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          10349 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ 158: Rẽ khu dân cư số 1, phường Tân Thịnh cũ, đã xây dựng xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 14,5m

          6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10350 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 1 | Đoạn 2

          Qua 100m → Bến đò Oánh (cũ)

          6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10351 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số: 155; 222; 165; 201; 22 Các đường quy hoạch trong Khu dân cư số 3, phường Trưng Vương cũ

          6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10352 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Ngách rẽ theo hàng rào Chùa Phủ Liễn đường bê tông ≥ 3,5m

          6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          10353 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Ngõ số 54

          Phố Văn Cao → 100m

          6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          10354 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Trục phụ | Ngõ số 27,45 vào 100m

          Đường Bắc Nam

          6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10355 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Ngõ số 67 | Ngõ số 105

          Đường Bắc Nam

          6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10356 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long Hoa

          Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)

          Các đường lô Khu phố 3

          6.048.000 4.233.000 2.419.000 604.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10357 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long Hoa

          Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)

          Các đường lô Khu phố 2

          6.048.000 4.233.000 2.419.000 604.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          10358 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Huỳnh Ngọc Huệ (ĐH1ĐL) - Thị trấn Ái Nghĩa

          Từ nhà ông Nguyễn Đức đối diện nhà xe Việt Tuyết → đến kiệt xăng dầu khu 3 (Khu Nghĩa Đông mới) đối diện nhà ông Trần Hòa

          6.048.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10359 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú

          Đoạn từ giáp đất nhà Bà Tới → đến giáp cầu Sông Con

          6.048.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10360 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phước Lý 2

          6.040.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: