Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          10321 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          THÁI HÒA 13

          THÁI HÒA 11 (THỬA ĐẤT SỐ 562, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THÁI HÒA 11 (THỬA ĐẤT SỐ 4, TỜ BẢN ĐỒ 17)

          6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - - - Đất ở
          10322 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          THÁI HÒA 02

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 51, TỜ BẢN ĐỒ 20) → THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 20

          6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - - - Đất ở
          10323 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          DH.426

          ĐT.747A → ĐT.747B (QUÁN PHỞ HƯƠNG)

          6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          10324 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          THÁI HÒA 27

          THÁI HÒA 26 (THỬA ĐẤT SỐ 553, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 469, TỜ BẢN ĐỒ 12

          6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - - - Đất ở
          10325 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          THÁI HÒA 28

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 464, TỜ BẢN ĐỒ 12) → SÔNG ĐỒNG NAI

          6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - - - Đất ở
          10326 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          THÁI HÒA 15

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 226, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 641, TỜ BẢN ĐỒ 16

          6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - - - Đất ở
          10327 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          THÁI HÒA 14

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 587, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 585, TỜ BẢN ĐỒ 16

          6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - - - Đất ở
          10328 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          THÁI HÒA 51

          TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 462, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 692 VÀ 648, TỜ BẢN ĐỒ 14

          6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - - - Đất ở
          10329 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          THÁI HÒA 52

          TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 671, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 562, TỜ BẢN ĐỒ 14

          6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - - - Đất ở
          10330 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          THÁI HÒA 54

          ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 833, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 3 VÀ 364, TỜ BẢN ĐỒ 14

          6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - - - Đất ở
          10331 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU CÔNG NGHIỆP DỆT MAY BÌNH AN

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN

          6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          10332 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hòa An 20

          6.100.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10333 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hòa An 21

          6.100.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10334 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hòa An 22

          6.100.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10335 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Đàm Thanh 8

          6.100.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10336 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quan Triều

          Ngõ số 139 | Từ đường Dương Tự Minh qua UBND phường Quan Triều đến ngã ba Trường Trung học cơ sở Tân Long

          Đường Dương Tự Minh qua UBND phường Quan Triều → Ngã ba Trường Trung học cơ sở Tân Long

          6.100.000 3.660.000 2.196.000 1.318.000 - - - Đất ở
          10337 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          VÀNH ĐAI 4 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH (CŨ THỦ BIÊN - ĐẤT CUỐC)

          CẦU THỦ BIÊN → ĐH.411

          6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - - - Đất ở
          10338 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI.

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN

          6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          10339 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 216 | Đoạn 2

          Cổng Công ty cổ phần In Thái Nguyên → 150m (2 phía)

          6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10340 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 216 | Đoạn 2

          Cổng Công ty cổ phần In Thái Nguyên → 150m (2 phía)

          6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: