Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          10181 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 27

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 234, TỜ BẢN ĐỒ 6) → PHÚ CHÁNH 28 (THỬA ĐẤT SỐ 33, TỜ BẢN ĐỒ 7)

          6.200.000 3.100.000 2.480.000 1.984.000 - - - Đất ở
          10182 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 25

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 361, TỜ BẢN ĐỒ 6) → CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 689, TỜ BẢN ĐỒ 6

          6.200.000 3.100.000 2.480.000 1.984.000 - - - Đất ở
          10183 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 24

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 1391, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 11

          6.200.000 3.100.000 2.480.000 1.984.000 - - - Đất ở
          10184 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 23

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 39, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 44, TỜ BẢN ĐỒ 11

          6.200.000 3.100.000 2.480.000 1.984.000 - - - Đất ở
          10185 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 22

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 382, TỜ BẢN ĐỒ 11) → PHÚ CHÁNH 25 (THỬA ĐẤT SỐ 1257, TỜ BẢN ĐỒ 6)

          6.200.000 3.100.000 2.480.000 1.984.000 - - - Đất ở
          10186 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 21

          PHÚ CHÁNH 11 (THỬA ĐẤT SỐ 1159, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 17 (THỬA ĐẤT SỐ 677, TỜ BẢN ĐỒ 17)

          6.200.000 3.100.000 2.480.000 1.984.000 - - - Đất ở
          10187 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 18

          PHÚ CHÁNH 10 (THỬA ĐẤT SỐ 15, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 13 (THỬA ĐẤT SỐ 125, TỜ BẢN ĐỒ 16)

          6.200.000 3.100.000 2.480.000 1.984.000 - - - Đất ở
          10188 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 17/1

          PHÚ CHÁNH 17 (NHÀ ỔNG THÀNH, THỬA ĐẤT SỐ 503, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 18) → NHÀ ÔNG ĐỰC (HẾT THỬA ĐẤT SỐ 305, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 18)

          6.200.000 3.100.000 2.480.000 1.984.000 - - - Đất ở
          10189 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 17

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407, THỬA ĐẤT SỐ 307, TỜ BẢN ĐỒ 17) → PHÚ CHÁNH 28 (THỬA ĐẤT SỐ 469, TỜ BẢN ĐỒ 13)

          6.200.000 3.100.000 2.480.000 1.984.000 - - - Đất ở
          10190 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 16

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 304, TỜ BẢN ĐỒ 11) → KHU TĐC CCN PHÚ CHÁNH 1 (THỬA ĐẤT SỐ 290, TỜ BẢN ĐỒ 11)

          6.200.000 3.100.000 2.480.000 1.984.000 - - - Đất ở
          10191 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 15

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 396, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 16 (THỬA ĐẤT SỐ 345, TỜ BẢN ĐỒ 11)

          6.200.000 3.100.000 2.480.000 1.984.000 - - - Đất ở
          10192 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 14

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 177, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 13 (THỬA ĐẤT SỐ 346, TỜ BẢN ĐỒ 16)

          6.200.000 3.100.000 2.480.000 1.984.000 - - - Đất ở
          10193 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          PHẠM PHÚ TIẾT

          TRỌN ĐƯỜNG

          6.200.000 3.100.000 2.480.000 1.984.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10194 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Biện Thượng

          Từ lô TĐC-E:04 đến TĐC-E:15; TĐC-C:13 đến TĐC-C:18; TĐC- F:01 đến TĐC-F:31; TĐC G:01 đến TĐC-G:06 (chiều rộng lòng đường 6m, vị trí gần quy hoạch nhà văn hoá công viên cây xanh)

          6.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          10195 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 32

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 1237, TỜ BẢN ĐỒ 6) → PHÚ CHÁNH 34 (THỬA ĐẤT SỐ 38, TỜ BẢN ĐỒ 5)

          6.200.000 3.100.000 2.480.000 1.984.000 - - - Đất ở
          10196 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 30

          PHÚ CHÁNH 27 (THỬA ĐẤT SỐ 1376, TỜ BẢN ĐỒ 6) → THỬA ĐẤT SỐ 59, TỜ BẢN ĐỒ 6

          6.200.000 3.100.000 2.480.000 1.984.000 - - - Đất ở
          10197 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 29

          PHÚ CHÁNH 27 (THỬA ĐẤT SỐ 1140, TỜ BẢN ĐỒ 6) → PHÚ CHÁNH 28 (THỬA ĐẤT SỐ 921, TỜ BẢN ĐỒ 2)

          6.200.000 3.100.000 2.480.000 1.984.000 - - - Đất ở
          10198 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 35

          PHÚ CHÁNH 33 (THỬA ĐẤT SỐ 214, TỜ BẢN ĐỒ 5) → THỬA ĐẤT SỐ 94, TỜ BẢN ĐỒ 5

          6.200.000 3.100.000 2.480.000 1.984.000 - - - Đất ở
          10199 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          LƯU KHAI HỒNG

          TRỌN ĐƯỜNG

          6.200.000 3.100.000 2.480.000 1.984.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10200 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          NGUYỄN ĐÌNH HUÂN

          TRỌN ĐƯỜNG

          6.200.000 3.100.000 2.480.000 1.984.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: