Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 101661 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) |
3.528.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101662 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
3.528.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101663 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Bắc bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 3m+7,5m+3m (Từ lô B26 → đến lô B29) |
3.528.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101664 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Bắc bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 3m+7,5m+3m (Từ lô F4 → đến lô F31) |
3.528.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101665 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Bắc bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 3m+7,5m+3m (Từ lô E10 → đến lô E23) |
3.528.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101666 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Nam bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 3m+7,5m+3m (Từ lô B1 → đến lô B3) |
3.528.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101667 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Nam bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 3m+7,5m+3m (Từ lô D6 → đến lô Đ19) |
3.528.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101668 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Nam bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 3m+7,5m+3m (Từ lô C4 → đến lô C31) |
3.528.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101669 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An Đường Huy Cận |
3.528.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101670 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An Đường Lê Văn Hiến |
3.528.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101671 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 1 - Phường Điện Ngọc Đường 9,5m (2m-5,5m-2m) |
3.528.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101672 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ Mậu Tài đến nhà Phúc Đoan |
3.522.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101673 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường Từ Thức (đoạn từ kênh N1 đến đường Yên hạnh) |
3.522.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101674 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Bắc Khu TĐC 2 bên Trục đường chính vào KCN Điện Nam - Điện Ngọc |
3.523.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101675 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực tâm linh (Gồm các khu: C18 đến C23, C27, B3) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) nằm trên khu vực tâm linh |
3.524.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101676 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
3.524.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101677 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tôn Đức Thắng - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ đường Hùng Vương → đến hết nhà Tưởng Niệm |
3.525.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101678 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Tuyến đường rộng 7,5m |
3.525.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101679 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tôn Đức Thắng - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ nhà Tưởng niệm → đến giáp đường Lê Duẩn |
3.525.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 101680 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Bắc bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 3m+7,5m+3m (Từ lô B26 → đến lô B29) |
3.528.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.