Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          101601 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 305 Lạc Long Quân

          3.532.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          101602 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 55 Trịnh Khả: Từ đường Nguyễn Huy Tự đến số nhà 33/55

          3.532.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          101603 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 19 Quang Trung

          3.532.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          101604 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 21 Tuệ Tĩnh: Từ số nhà 02/21 đến số nhà 50/21

          3.532.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          101605 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đường ngang phố Tuệ Tĩnh: Từ số nhà 53 đến số nhà 95

          3.532.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          101606 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Hóa

          Đoạn tiếp theo đến ngã ba nhà ông Thắng (thôn Phú Vinh Tây)

          3.532.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          101607 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Hóa

          Đoạn tiếp theo đến cầu Gòng

          3.532.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          101608 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Hóa

          Đoạn từ Cầu Kịt, thôn Minh Đức đến đường rẽ vào UBND xã Thiệu Long cũ

          3.532.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          101609 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Yên

          Đoạn qua địa phận xã Quảng Yên cũ

          3.532.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          101610 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 25 Phạm Bành: Từ số nhà 01/25 đến số nhà 25/25

          3.532.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          101611 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Long

          Từ cầu Phúc Như đến ông Thành Hiền (phố Neo)

          3.532.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          101612 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Từ sâu hơn 50m đến hết ngõ

          3.532.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          101613 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ Giao thông: Từ đường Nguyễn Trung Trực

          3.532.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          101614 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Từ đường Cột Cờ đến sâu 50m

          3.532.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          101615 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 5 Cột Cờ (Địa chính)

          3.532.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          101616 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đến sâu 50m

          3.532.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          101617 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Hạnh

          Khu dân cư Nhà ở công nhân thuê (Công ty An Nông), xã Mỹ Hạnh (xã Đức Hòa Đông cũ)

          các tuyến đường nội bộ

          3.530.000 2.471.000 1.412.000 353.000 - - - Đất ở
          101618 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Hạnh

          Đường nội bộ Khu dân cư Nguyễn Minh Trường, - xã Mỹ Hạnh (xã Đức Hòa Đông cũ)

          Các tuyến đường nội bộ

          3.530.000 2.471.000 1.412.000 353.000 - - - Đất ở
          101619 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Hạnh

          Dự án xây dựng khu dân cư, nhà ở công nhân và chuyên gia- xã Đức Lập (xã Đức Lập Hạ cũ)

          Các tuyến đường nội bộ

          3.530.000 2.471.000 1.412.000 353.000 - - - Đất ở
          101620 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Hạnh

          Đường nội bộ Khu dân cư Hiển Vinh- xã Mỹ Hạnh (xã Đức Hòa Đông cũ)

          Các tuyến đường nội bộ

          3.530.000 2.471.000 1.412.000 353.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: