Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 101601 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 305 Lạc Long Quân |
3.532.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101602 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 55 Trịnh Khả: Từ đường Nguyễn Huy Tự đến số nhà 33/55 |
3.532.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101603 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 19 Quang Trung |
3.532.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101604 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 21 Tuệ Tĩnh: Từ số nhà 02/21 đến số nhà 50/21 |
3.532.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101605 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường ngang phố Tuệ Tĩnh: Từ số nhà 53 đến số nhà 95 |
3.532.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101606 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đoạn tiếp theo đến ngã ba nhà ông Thắng (thôn Phú Vinh Tây) |
3.532.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101607 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đoạn tiếp theo đến cầu Gòng |
3.532.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101608 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Đoạn từ Cầu Kịt, thôn Minh Đức đến đường rẽ vào UBND xã Thiệu Long cũ |
3.532.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101609 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Đoạn qua địa phận xã Quảng Yên cũ |
3.532.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101610 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 25 Phạm Bành: Từ số nhà 01/25 đến số nhà 25/25 |
3.532.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101611 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Từ cầu Phúc Như đến ông Thành Hiền (phố Neo) |
3.532.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101612 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ sâu hơn 50m đến hết ngõ |
3.532.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101613 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ Giao thông: Từ đường Nguyễn Trung Trực |
3.532.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101614 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Cột Cờ đến sâu 50m |
3.532.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101615 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 5 Cột Cờ (Địa chính) |
3.532.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101616 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đến sâu 50m |
3.532.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101617 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Khu dân cư Nhà ở công nhân thuê (Công ty An Nông), xã Mỹ Hạnh (xã Đức Hòa Đông cũ) các tuyến đường nội bộ |
3.530.000 | 2.471.000 | 1.412.000 | 353.000 | - | - | - | Đất ở |
| 101618 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Đường nội bộ Khu dân cư Nguyễn Minh Trường, - xã Mỹ Hạnh (xã Đức Hòa Đông cũ) Các tuyến đường nội bộ |
3.530.000 | 2.471.000 | 1.412.000 | 353.000 | - | - | - | Đất ở |
| 101619 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Dự án xây dựng khu dân cư, nhà ở công nhân và chuyên gia- xã Đức Lập (xã Đức Lập Hạ cũ) Các tuyến đường nội bộ |
3.530.000 | 2.471.000 | 1.412.000 | 353.000 | - | - | - | Đất ở |
| 101620 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Đường nội bộ Khu dân cư Hiển Vinh- xã Mỹ Hạnh (xã Đức Hòa Đông cũ) Các tuyến đường nội bộ |
3.530.000 | 2.471.000 | 1.412.000 | 353.000 | - | - | - | Đất ở |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.