Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 101481 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ chợ Thạch Đà đến kho thôn 2 |
3.559.000 | 2.799.000 | 2.178.000 | 2.019.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101482 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ Bách hóa xã Yên Lãng mới (xã Thạch Đà cũ) đến giáp địa phận xã Liên Mạc |
3.559.000 | 2.799.000 | 2.178.000 | 2.019.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101483 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Tỉnh lộ 308: Đoạn từ ngã ba đê Sông Hồng đến trường THPT Tiến Thịnh Đoạn từ đường rẽ nghĩa trang thôn Xa Mạc đến trường THPT Tự Lập |
3.559.000 | 2.799.000 | 2.178.000 | 2.019.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101484 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Văn Linh (đường cặp đê bao phía Nam (bên trong)) Đường 30/4 - Nguyễn Thị Hạnh |
3.560.000 | 2.492.000 | 1.424.000 | 356.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101485 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B) Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá |
3.560.000 | 2.492.000 | 1.424.000 | 356.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101486 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
MBQH kèm theo Quyết định số 5800/QĐ-UBND ngày 8/12/2022 (điều chỉnh MBQH số 1048/UB-TNMT ngày 13/3/2020) bao gồm các lô: CLLK:1 lô 1, lô 2, lô 4; TĐC:1 lô 1; TĐC:2 lô 2, lô 3, lô 4; CLLK:3 từ lô 4 tới lô 14 |
3.560.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101487 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường tránh Hải Vân - Túy Loan - Xã Hòa Liên Đoạn thuộc xã Hòa Liên |
3.560.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101488 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 5,5m |
3.560.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101489 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 01 mở rộng - Phường Điện An Đường có mặt cắt ngang 13,5m (3,0m-7,5m-3,0m) |
3.561.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101490 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) Nguyễn Văn Bộ - Hết ranh phường Tân An |
3.563.000 | 2.494.000 | 1.425.000 | 356.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101491 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
TDC6:18; TDC6:36; TDC6:22 TDC8:36; TDC8:22; TDC7:36; TDC7:22; TDC5:01; TDC5:08; TDC5:23; TDC5:30 TDC4:01; TDC4:08; TDC4:23; TDC4:30. TDC3:01; TDC3:36; TDC3:18; TDC3:22 TDC2:45 TDC9:05; TDC9:06; TDC9:10. TDC11:37; TDC12:17; TDC12:24 TDC13:26; TDC13:37. TDC16: 05; TDC16: 06; TDC16: 10. TDC14: 26. |
3.564.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101492 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Hưng Thịnh tại Đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 27m (5m-7,5m-2m-7,5m- 5m) |
3.564.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101493 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Các lô tiếp giáp với đường quy hoạch (lòng đường rộng 11,5m) |
3.564.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101494 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Cầu |
Đặng Văn Son Vòng xoay về hướng đông - Hết ranh ấp Thuận Bắc |
3.552.000 | 2.486.000 | 1.420.000 | 355.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101495 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Các đường số 2, 6, 8, 10, 12, 16, 20- Sân Cu Trọn tuyến |
3.552.000 | 2.486.000 | 1.420.000 | 355.000 | - | - | - | Đất ở |
| 101496 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng Nguyễn Văn Linh - Ranh P. Long Thành Bắc - xã T.Tây (cũ) |
3.552.000 | 2.486.000 | 1.420.000 | 355.000 | - | - | - | Đất ở |
| 101497 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Lê Hồng Phong (Đường 30/4 Cũ) Nguyễn Văn Rốp (lộ 19 cũ) - Đường Bời Lời (ĐT 782 cũ) |
3.552.000 | 2.486.000 | 1.420.000 | 355.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101498 | Tỉnh Tây Ninh Phường Thanh Điền |
ĐT 786 Giáp ranh P.Tân Ninh (cống 3 miệng) - Ngã 4 Thanh Điền |
3.552.000 | 2.486.000 | 1.420.000 | 355.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101499 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10,5m (2,5m - 5,5m - 2,5m) - Khu dân cư Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) CL4 - Từ lô 09 → đến lô 15; CL5 - Lô 02 đến lô 03; TĐC 5 - Lô 1 đến lô 4 |
3.555.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101500 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Châu cũ đến ngã ba Trạm Y tế xã Hoằng Thái cũ |
3.556.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.