Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 101401 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ven Sông Dương Hội - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
3.585.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101402 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC di dời dân khẩn cấp vùng sạt lở các xã Quế Xuân I Đường 13m (3m-7,0m-3m) |
3.585.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101403 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng (ngang thửa 100, 124, tờ bản đồ số 84) đến giáp Phố Nguyễn Bính (ngang thửa 41, tờ bản đồ số 84), Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101404 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Trãi (thửa 16, tờ bản đồ 220 và thửa 75, tờ bản đồ 221) đến đường Trần Quang Khải (thửa 25, tờ bản đồ 175); Tổ dân phố 4 Bắc Sơn |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101405 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ thửa 41, tờ bản đồ 77 đến thửa 46, tờ bản đồ 77, Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101406 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường Trịnh Khả: Đoạn từ đầu đường phố Trịnh Huy Quang (đường vào Trường Mầm non Vĩnh Thành) đến đường rẽ vào đường phố Phạm Văn Hinh |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101407 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn giáp từ thửa 90, tờ bản đồ số 253 (giáp Tổ dân phố 11 Ngọc Trạo) đến thửa 79, tờ bản đồ 253; Tổ dân phố 1 Bắc Sơn |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101408 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ phía Bắc đường vào Nhà văn hóa Tổ dân phố Sơn Nam (gần quán nhà Năng) đến tường rào phía Bắc sân vận động 5 tầng, Tổ dân phố số 18 |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101409 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
ĐT 835C Cách ngã tư An Thuận 150m - Ngã tư An Thuận |
3.576.000 | 2.503.000 | 1.430.000 | 357.000 | - | - | - | Đất ở |
| 101410 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Đường nối từ cầu Tân Dân (xã Chuyên Mỹ) đến giáp thôn Cổ Hoàng (xã Phượng Dực) |
3.577.000 | 2.928.000 | 2.169.000 | 2.029.000 | - | - | - | Đất ở |
| 101411 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Đường 428b Đoạn từ ngã ba giao cắt với đường dẫn qua trường THCS Minh Tân đến giáp chợ Lương tỉnh Ninh Bình |
3.577.000 | 2.928.000 | 2.169.000 | 2.029.000 | - | - | - | Đất ở |
| 101412 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Đường nối từ giáp chùa Phú Đôi đến đê Sông Nhuệ (xã Phượng Dực) |
3.577.000 | 2.928.000 | 2.169.000 | 2.029.000 | - | - | - | Đất ở |
| 101413 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Đường tránh từ đường vào cụm công nghiệp làng nghề Đại Thắng đến ngã ba giao cắt với đường nối từ ngã ba giao cắt với đường dẫn qua chùa Phú Đôi đến thôn Xuân La (xã Phượng) |
3.577.000 | 2.928.000 | 2.169.000 | 2.029.000 | - | - | - | Đất ở |
| 101414 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Đường từ ngã ba giao cắt đường tỉnh 428B đến ngã ba giao cắt cạnh nghĩa trang giáo xứ thôn Thành Lập |
3.577.000 | 2.928.000 | 2.169.000 | 2.029.000 | - | - | - | Đất ở |
| 101415 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 85 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân-cuối đường |
3.580.000 | 2.506.000 | 1.432.000 | 358.000 | - | - | - | Đất ở |
| 101416 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Đường Kênh 42 (phường 7 cũ) Đường Nguyễn Văn Rành - Đường Nguyễn Văn Tịch (bên đường) |
3.580.000 | 2.506.000 | 1.432.000 | 358.000 | - | - | - | Đất ở |
| 101417 | Tỉnh Cà Mau xã Sông Đốc |
Lộ Bờ Nam Sông Đốc Kênh Lựu Đạn (Ranh đất ông Dương Việt Sử) → Kênh Bảy Thanh (Cầu Bảy Thanh) |
3.580.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 101418 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đoạn từ cổng Trại Đồng Dơi đến Cầu Đông Thượng |
3.580.000 | 2.756.000 | 2.162.000 | 2.029.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101419 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Sơn Đường Âu Cơ → Đường vào Nghĩa trang Hòa Sơn |
3.580.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101420 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
ĐƯỜNG LIÊN CẢNG CÁI MÉP – THỊ VẢI ĐƯỜNG 965 (ĐƯỜNG VÀO CẢNG CÁI MÉP) - ĐOẠN CÒN LẠI → RANH GIỚI GIỮA PHƯỜNG TÂN PHƯỚC VÀ PHƯỜNG PHÚ MỸ |
3.580.000 | 1.790.000 | 1.432.000 | 1.146.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.