Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 101381 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 11, 19 Phạm Vấn |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101382 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 05 Hàng Nan |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101383 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 30 (42), 41, 53, 28, 61, 12 Ngô Từ |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101384 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 75 Nguyễn Huy Tự: Từ đường Nguyễn Huy Tự đến số nhà 14/75 |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101385 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 275 Nguyễn Trãi |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101386 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 239 Nguyễn Trãi |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101387 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 43 Cửa Hữu (đến Lê Văn Hưu) |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101388 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 193 Dương Đình Nghệ |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101389 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đến sâu 50m |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101390 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 21 Ngô Sỹ Liên (từ Ngô Sỹ Liên đến số nhà 9/21 Ngô Sỹ Liên) |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101391 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH 17 (cũ) (bộ đội xăng dầu ) |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101392 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lăng Viên: Từ đường Nguyễn Trãi đến MBQH 7553 |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101393 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ sâu < 100m, rộng >3,0m |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101394 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ sâu hơn 50m đến 100m |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101395 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ sâu hơn 50m đến hết ngõ |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101396 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Biên |
Nguyễn Chí Thanh (Tỉnh Lộ 795) Ngã 3 đường 30/4 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
3.580.000 | 2.506.000 | 1.432.000 | 357.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101397 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường nội bộ còn lại |
3.581.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101398 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương Đường 13,5m (6m-7,5m-0m) và 12,5m (5m 7,5m 0m) đối diện sông |
3.582.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101399 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Khối 2 - Thị Trấn Núi Thành Đường quy hoạch 9,5m (2m-5,5m-2m) |
3.583.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101400 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Phức Hợp Hà My - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 20,5m (5m -10,5m- 5m) |
3.585.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.