Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 101341 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 325 Quang Trung 2 |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101342 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 550 Quang Trung 1 |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101343 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 526 Quang Trung 1 |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101344 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 648 Quang Trung 2 |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101345 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Nhữ Soạn |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101346 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 500 Nguyễn Trãi |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101347 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Phú Thọ 4: Từ Quốc lộ 47 đến hết ngõ |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101348 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 540 từ Công ty May Việt Thanh đến hết ngõ |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101349 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ Hội Đồng II: Bên phía Bắc ngõ Hội Đồng 1 |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101350 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 46, 32, 24, 12, 03, 04 Lê Thị Hoa |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101351 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 02 Đông Lân |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101352 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 58, 76 Tô Vĩnh Diện |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101353 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Ngõ 318 Hải Thượng Lãn Ông |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101354 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ ngã Tư 5 tầng đến thửa 19, tờ bản đồ 367 (161), Tổ dân phố số 18 |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101355 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
MBQH tiểu khu Bái Đa tuyến số 3 |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101356 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ thửa 12, tờ bản đồ số 221 và thửa 144, tờ bản đồ số 211 đến Trạm bơm nước (thửa 13, 22, tờ bản đồ số 198); Tổ dân phố 4, 5 Bắc Sơn. |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101357 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ thửa 2, tờ bản đồ 85 đến thửa 17, tờ bản đồ 85, Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101358 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ngã ba giáp thị trấn Nông Cống (cũ) đến ông Long thửa 315, tờ bản đồ số 05 (thôn Cao Nhuận) |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101359 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường bà Triệu Từ Trung tâm y tế đến cầu Bản |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101360 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Đường Lê Lai đoạn từ (thửa 54 tờ bản đồ 24) đến điểm giao với đường Lê Thái Tổ (thửa 99 tờ bản đồ 25) |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.