Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 101321 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Lập |
Khu dân cư tại xã Đức Lập Hạ do công ty Cổ phần đầu tư Vĩnh Tuy làm chủ đầu tư |
3.590.000 | 2.513.000 | 1.436.000 | 359.000 | - | - | - | Đất ở |
| 101322 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Lập |
Khu dân cư tại xã Mỹ Hạnh Bắc do công ty Cổ phần Bất động sản Trường Sơn; Công ty Cổ phần Him Lam là chủ đầu tư |
3.590.000 | 2.513.000 | 1.436.000 | 359.000 | - | - | - | Đất ở |
| 101323 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Tỵ |
3.590.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101324 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐT618 tỉnh - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ giáp xã Tam Nghĩa → đến hết cống chân dốc thôn Trung Toàn |
3.591.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101325 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
MẠC THANH ĐẠM ĐƯỜNG BAO CÔNG VIÊN → NGÃ 5 LONG ĐIỀN |
3.588.000 | 1.794.000 | 1.435.000 | 1.148.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101326 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
BÙI CÔNG MINH NGÃ 4 NGÂN HÀNG → HẺM 216 (THỬA ĐẤT SỐ 286, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 32) |
3.588.000 | 1.794.000 | 1.435.000 | 1.148.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101327 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
VÕ THỊ SÁU MIỄU ÔNG HỔ → NGÃ 3 BÀU ÔNG DÂN |
3.588.000 | 1.794.000 | 1.435.000 | 1.148.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101328 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
RẠCH GẦM XOÀI MÚT (NỐI DÀI) TRỊNH ĐÌNH THẢO → ĐƯỜNG N1 |
3.588.000 | 1.794.000 | 1.435.000 | 1.148.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101329 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
ĐƯỜNG N2 ĐƯỜNG D2 → RẠCH GẦM XOÀI MÚT (NỐI DÀI) |
3.588.000 | 1.794.000 | 1.435.000 | 1.148.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101330 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
ĐƯỜNG N1 TRỌN ĐƯỜNG |
3.588.000 | 1.794.000 | 1.435.000 | 1.148.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101331 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
ĐƯỜNG D2 TRỊNH ĐÌNH THẢO → ĐƯỜNG N1 |
3.588.000 | 1.794.000 | 1.435.000 | 1.148.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101332 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
ĐƯỜNG D1 TRỊNH ĐÌNH THẢO → ĐƯỜNG N1 |
3.588.000 | 1.794.000 | 1.435.000 | 1.148.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101333 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Hải |
ĐIỆN BIÊN PHỦ NGUYỄN TẤT THÀNH → TRẦN HƯNG ĐẠO |
3.588.000 | 1.794.000 | 1.435.000 | 1.148.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101334 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 23 Ngô Quyền |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101335 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 32 - Đội Cung (ngõ sâu < 50m) |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101336 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Từ cầu Hoàng Long đến đường rẽ UBND phường Tào Xuyên cũ |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101337 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ cống ông Thọ đến cầu Bệnh viện |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101338 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Đoạn từ ngã ba rẽ vào UBND xã Thiệu Phú (cũ) đến kênh B04 |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101339 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Cầu Gỗ đến khu dân cư Mỏ Đôlômit |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101340 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường rộng 7,5m |
3.587.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.