Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 101301 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Phạm Huy Thông |
3.591.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101302 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Nguyễn Bá Phát |
3.591.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101303 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Trịnh Đình Thảo |
3.591.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101304 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 10,5m (2,5m-5,5m-2,5m) |
3.591.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101305 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
3.591.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101306 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 16,5m (4,5m-7,5m-4,5m) |
3.591.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101307 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
Dự án Khu dân cư thương mại, dịch vụ (Hồng Phát 7,9ha)- xã Hậu Nghĩa (xã Đức Lập Thượng cũ) (áp dụng trong bố trí tái định cư) Các tuyến đường nội bộ |
3.592.000 | 2.514.000 | 1.436.000 | 359.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101308 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
Dự án khu tái định cư do Công ty cổ phần địa ốc Hồng Phát làm chủ đầu tư (10 ha) |
3.592.000 | 2.514.000 | 1.436.000 | 359.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101309 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
Dự án Khu đô thị mới do Công ty cổ phần địa ốc Hồng Phát làm chủ đầu tư (311 ha) |
3.592.000 | 2.514.000 | 1.436.000 | 359.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101310 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
Đường nội bộ khu dân cư Resco (trừ các thửa tiếp giáp QL N2) |
3.592.000 | 2.514.000 | 1.436.000 | 359.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101311 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Hải |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 15 |
3.589.000 | 1.795.000 | 1.436.000 | 1.148.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101312 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Hải |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 14 VÕ THỊ SÁU → CUỐI TUYẾN ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 14 VỀ PHÍA BIỂN |
3.589.000 | 1.795.000 | 1.436.000 | 1.148.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101313 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các lô đường nội bộ lòng đường 7,5m (đối diện công viên, cây xanh, tiếp xúc mặt thoáng) |
3.589.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101314 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Các đường nhánh xung quanh UBND phường 1 (cũ) |
3.590.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 101315 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
ĐT 825 Đường Nguyễn Thị Thọ - cầu Láng Ven |
3.590.000 | 2.513.000 | 1.436.000 | 359.000 | - | - | - | Đất ở |
| 101316 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Khu dân cư Làng Sen Việt Nam mở rộng Các tuyến đường nội bộ |
3.590.000 | 2.513.000 | 1.436.000 | 359.000 | - | - | - | Đất ở |
| 101317 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Đường nội bộ Khu dân cư Phúc Khang (Làng Sen)- xã Mỹ Hạnh (xã Đức Hòa Đông cũ) Các tuyến đường nội bộ |
3.590.000 | 2.513.000 | 1.436.000 | 359.000 | - | - | - | Đất ở |
| 101318 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Lập |
Khu nhà ở chuyên gia KCN Đức Hòa III - xã Đức Lập (xã Đức Lập Hạ cũ) Các tuyến đường nội bộ |
3.590.000 | 2.513.000 | 1.436.000 | 359.000 | - | - | - | Đất ở |
| 101319 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Lập |
Dự án xây dựng khu dân cư, nhà ở công nhân và chuyên gia- xã Đức Lập (xã Đức Lập Hạ cũ) Các tuyến đường nội bộ |
3.590.000 | 2.513.000 | 1.436.000 | 359.000 | - | - | - | Đất ở |
| 101320 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Lập |
Đường nội bộ Khu dân cư Tây Sài Gòn xã Đức Lập (Mỹ Hạnh Bắc cũ, Đức Lập Hạ cũ) Các tuyến đường nội bộ |
3.590.000 | 2.513.000 | 1.436.000 | 359.000 | - | - | - | Đất ở |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.