Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 101121 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Các ngõ nối với phố Phan Đình Phùng | Từ thửa 58 tờ bản đồ số 322 đến thửa 94 tờ bản đồ số 322, Tổ dân phố 2 Phú Sơn |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 101122 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Các ngõ nối với đường Đặng Dung | Từ thửa 79 tờ bản đồ số 322 đến thửa 76 tờ bản đồ số 322; từ thửa 101 tờ 322 đến thửa 96 tờ bản đồ số 322; từ thửa 117 tờ bản đồ số 322 đến thửa 105 tờ bản đồ số 322, đến thửa 120 tờ bản đồ số 322, Tổ dân phố 2 Phú Sơn |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 101123 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Các ngõ nối với đường Bùi Xương Trạch | Từ thửa 77 tờ bản đồ số 318 đến thửa 80 tờ bản đồ số 318; từ thửa 97 tờ bản đồ số 318 đến thửa 86 tờ bản đồ số 317; từ thửa 7 tờ bản đồ số 323 đến thửa 18 tờ bản đồ số 323; từ thửa 22 đến thửa 64 tờ bản đồ số 323; từ thửa 67 tờ bản đồ số 323 đến thửa 111 tờ bản đồ số 323, thửa 12 tờ bản đồ số 329; từ thửa 107 tờ bản đồ số 323 đến thửa 44 tờ bản đồ số 329, Tổ dân phố 3 Phú Sơn |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 101124 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Các ngõ nối với đường Hai Bà Trưng, Tổ dân phố 2, 3 Phú Sơn | Từ thửa 20 tờ bản đồ số 318 đến thửa 31 tờ bản đồ số 318, Tổ dân phố 3 Phú Sơn |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 101125 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Nguyễn Cẩn | Đường dân cư tổ An ninh - xã hội 8, Tổ dân phố 4 Bắc Sơn từ thửa đất số 25, tờ bản đồ số 230 đến thửa đất 44, 49 tờ bản đồ số 230 |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 101126 | Thành phố Hải Phòng xã An Trường |
Đường H34b Đường H31 qua khu dân cư → Cầu Tre bờ sông Đa Độ |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101127 | Thành phố Hải Phòng xã An Trường |
Đoạn đường Đầu điểm nối đường H33 → Bến phà cũ |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101128 | Thành phố Hải Phòng xã An Quang |
Đoạn đường Tỉnh lộ 362 → Đường H35 (địa phận Quốc Tuấn cũ) |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.575.000 | 1.350.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101129 | Thành phố Hải Phòng xã An Trường |
Đường H31 Cầu Trắng → Ngã tư Quán Trang |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101130 | Thành phố Hải Phòng xã An Quang |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 7m trở lên |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101131 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Xuân Diệu: Đoạn từ lô số CL4 -14 đến lô số CL1-18 của Khu dân cư Licogi 17 Đầu đường → Cuối đường |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101132 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Thiên Quốc lộ 37 → Đầu đường Lê Đại Hành |
3.600.000 | 1.850.000 | 1.230.000 | 850.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 101133 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường Hoàng Trường Minh | Đoạn 3 Hết đất của bà Đinh Thị Loan → Ngã tư giao với đường Nguyễn văn Tố |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101134 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường Thái Nguyên | Đoạn 2 Đất ông Hà Quang Tuấn (thửa 53, tờ 47) → Hết đất Nhà văn hóa tổ 1B |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101135 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Đường vào hồ Nặm Cắt | Đoạn 1 Đoạn đường nối từ Nguyễn Thị Minh Khai |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101136 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Trục phụ | Khu dân cư Bệnh viện Đa khoa Bắc Kạn lô 2 Toàn tuyến |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101137 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Đường Chiến thắng Phủ Thông | Đoạn 4 Km160 |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101138 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Khu dân cư Bắc Sân bay Tổ 17 | Đường Tây Minh Khai Toàn tuyến |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101139 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Tuyến đường Bản Áng (đường vào Tổ 12A) | Đoạn 1 Đoạn nối từ đường Kon Tum |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101140 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Trục phụ | Ngõ 107 (Khu dân cư Tổ 6 (Dược phẩm cũ)) Toàn tuyến |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.