Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          101121 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Các ngõ nối với phố Phan Đình Phùng | Từ thửa 58 tờ bản đồ số 322 đến thửa 94 tờ bản đồ số 322, Tổ dân phố 2 Phú Sơn

          3.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          101122 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Các ngõ nối với đường Đặng Dung | Từ thửa 79 tờ bản đồ số 322 đến thửa 76 tờ bản đồ số 322; từ thửa 101 tờ 322 đến thửa 96 tờ bản đồ số 322; từ thửa 117 tờ bản đồ số 322 đến thửa 105 tờ bản đồ số 322, đến thửa 120 tờ bản đồ số 322, Tổ dân phố 2 Phú Sơn

          3.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          101123 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Các ngõ nối với đường Bùi Xương Trạch | Từ thửa 77 tờ bản đồ số 318 đến thửa 80 tờ bản đồ số 318; từ thửa 97 tờ bản đồ số 318 đến thửa 86 tờ bản đồ số 317; từ thửa 7 tờ bản đồ số 323 đến thửa 18 tờ bản đồ số 323; từ thửa 22 đến thửa 64 tờ bản đồ số 323; từ thửa 67 tờ bản đồ số 323 đến thửa 111 tờ bản đồ số 323, thửa 12 tờ bản đồ số 329; từ thửa 107 tờ bản đồ số 323 đến thửa 44 tờ bản đồ số 329, Tổ dân phố 3 Phú Sơn

          3.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          101124 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Các ngõ nối với đường Hai Bà Trưng, Tổ dân phố 2, 3 Phú Sơn | Từ thửa 20 tờ bản đồ số 318 đến thửa 31 tờ bản đồ số 318, Tổ dân phố 3 Phú Sơn

          3.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          101125 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Phố Nguyễn Cẩn | Đường dân cư tổ An ninh - xã hội 8, Tổ dân phố 4 Bắc Sơn từ thửa đất số 25, tờ bản đồ số 230 đến thửa đất 44, 49 tờ bản đồ số 230

          3.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          101126 Thành phố Hải Phòng
          xã An Trường

          Đường H34b

          Đường H31 qua khu dân cư → Cầu Tre bờ sông Đa Độ

          3.600.000 2.160.000 1.800.000 1.350.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          101127 Thành phố Hải Phòng
          xã An Trường

          Đoạn đường

          Đầu điểm nối đường H33 → Bến phà cũ

          3.600.000 2.160.000 1.800.000 1.350.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          101128 Thành phố Hải Phòng
          xã An Quang

          Đoạn đường

          Tỉnh lộ 362 → Đường H35 (địa phận Quốc Tuấn cũ)

          3.600.000 2.160.000 1.575.000 1.350.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          101129 Thành phố Hải Phòng
          xã An Trường

          Đường H31

          Cầu Trắng → Ngã tư Quán Trang

          3.600.000 2.160.000 1.800.000 1.350.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          101130 Thành phố Hải Phòng
          xã An Quang

          Đường trục chính thôn

          Đường có mặt cắt từ 7m trở lên

          3.600.000 2.160.000 1.800.000 1.440.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          101131 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Phố Xuân Diệu: Đoạn từ lô số CL4 -14 đến lô số CL1-18 của Khu dân cư Licogi 17

          Đầu đường → Cuối đường

          3.600.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          101132 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Phố Thiên

          Quốc lộ 37 → Đầu đường Lê Đại Hành

          3.600.000 1.850.000 1.230.000 850.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          101133 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bắc Kạn

          Đường Hoàng Trường Minh | Đoạn 3

          Hết đất của bà Đinh Thị Loan → Ngã tư giao với đường Nguyễn văn Tố

          3.600.000 2.160.000 1.296.000 778.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          101134 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bắc Kạn

          Đường Thái Nguyên | Đoạn 2

          Đất ông Hà Quang Tuấn (thửa 53, tờ 47) → Hết đất Nhà văn hóa tổ 1B

          3.600.000 2.160.000 1.296.000 778.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          101135 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Đức Xuân

          Đường vào hồ Nặm Cắt | Đoạn 1

          Đoạn đường nối từ Nguyễn Thị Minh Khai

          3.600.000 2.160.000 1.296.000 778.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          101136 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Đức Xuân

          Trục phụ | Khu dân cư Bệnh viện Đa khoa Bắc Kạn lô 2

          Toàn tuyến

          3.600.000 2.160.000 1.296.000 778.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          101137 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Đức Xuân

          Đường Chiến thắng Phủ Thông | Đoạn 4

          Km160

          3.600.000 2.160.000 1.296.000 778.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          101138 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Đức Xuân

          Khu dân cư Bắc Sân bay Tổ 17 | Đường Tây Minh Khai

          Toàn tuyến

          3.600.000 2.160.000 1.296.000 778.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          101139 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Đức Xuân

          Tuyến đường Bản Áng (đường vào Tổ 12A) | Đoạn 1

          Đoạn nối từ đường Kon Tum

          3.600.000 2.160.000 1.296.000 778.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          101140 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Đức Xuân

          Trục phụ | Ngõ 107 (Khu dân cư Tổ 6 (Dược phẩm cũ))

          Toàn tuyến

          3.600.000 2.160.000 1.296.000 778.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: