Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 101101 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đường gom Quốc lộ 47C |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101102 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đường gom Quốc lộ 47C (Từ lô 01 đến lô số 70) |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101103 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường phía Bắc chợ Giắt |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101104 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nội bộ rộng 10,5m (đường Nguyễn Tái, Trường Kim Đồng cũ) từ lô CL10:10 đến CL11: 14 |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101105 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Lê Thì Hải từ Quốc lộ 47 (xã Dân Quyền cũ) Tỉnh lộ 514 (thị trấn Triệu Sơn cũ) |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101106 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn từ nhà ông Dương thôn Xuân Chính (thửa 244, tờ bản đồ địa chính 74) đến ranh giới xã Hóa Qùy |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101107 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn tiếp theo đến Cầu Trui |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101108 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đường Z: Đoạn từ thửa 99 và 107, tờ bản đồ địa chính 09 đến thửa 116 và 135, tờ bản đồ địa chính: 09. |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101109 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Khu đô thị phía Bắc thị trấn Thiệu Hóa tuyến đường từ Quốc lộ 45 đi khu phố Đỉnh Tân |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 101110 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thanh Phú 2 Các đường nội bộ |
3.600.000 | 2.520.000 | 1.440.000 | 360.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101111 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu nhà ở chuyên gia - công nhân và dân cư Phú An Thạnh Các đường nội bộ |
3.600.000 | 2.520.000 | 1.440.000 | 360.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101112 | Tỉnh Cà Mau xã Phong Thạnh |
Quốc Lộ 1 Từ ranh giới công ty Phúc Hậu (tên cũ: Cột mốc Km 471+190 Công ty Phúc Hậu) → Đến hết ranh chùa Thiên Trúc (tên cũ: Cột mốc Km 2222 (phía tây cầu Cây Gừa)) |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 101113 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường D1 (đường đấu nối ra đường Quốc lộ 1A và tuyến tránh) Toàn tuyến |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 101114 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Các tuyến đường còn lại có mặt cắt trên 7m Đầu đường → Cuối đường |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101115 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường Nguyễn Bến Ngã ba đường Quán Ngà → Đoạn giáp TDP Do Nha 5 |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 101116 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
XÃ HẢI NHÂN CŨ | Từ nhà ông Do đến nhà ông Liên |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 101117 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
XÃ HẢI NHÂN CŨ | Từ nhà ông Hoàn đến nhà ông Do |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 101118 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Các ngõ nối với phố Phan Đình Phùng | Các ngõ nối với phố Ngô Gia Khảm: Từ thửa 61 tờ bản đồ số 333 đến thửa 101 tờ bản đồ số 333; từ thửa 92 tờ bản đồ số 333 đến thửa 8 tờ bản đồ số 337; từ thửa 12 tờ bản đồ số 337 đến thửa 31 tờ bản đồ số 337; từ thửa 4 tờ bản đồ số 336 đến thửa 39 tờ bản đồ số 337; từ thửa 9 tờ bản đồ số 336 đến thửa 43 tờ bản đồ số 337; từ thửa 43 tờ bản đồ số 336 đến thửa 46 tờ bản đồ số 336, Tổ dân phố 5 Phú Sơn |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 101119 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Các ngõ nối với phố Phan Đình Phùng | Các ngõ nối với phố Trần Quý Cáp: Từ thửa 114 tờ bản đồ số 327 đến thửa 117 tờ bản đồ số 327, Tổ dân phố 4 Phú Sơn |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 101120 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Các ngõ nối với phố Phan Đình Phùng | Các ngõ nối với đường Lương Định Của: Từ thửa 7 tờ bản đồ số 332 đến thửa 5 tờ bản đồ số 332, từ thửa 79 tờ bản đồ số 333 đến thửa 70 tờ bản đồ số 333, từ thửa 75 tờ bản đồ số 333 đến thửa 78 tờ bản đồ số 333, Tổ dân phố 5 Phú Sơn |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.