Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          101101 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tân Ninh

          Đường gom Quốc lộ 47C

          3.600.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          101102 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã An Nông

          Đường gom Quốc lộ 47C (Từ lô 01 đến lô số 70)

          3.600.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          101103 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường phía Bắc chợ Giắt

          3.600.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          101104 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường nội bộ rộng 10,5m (đường Nguyễn Tái, Trường Kim Đồng cũ) từ lô CL10:10 đến CL11: 14

          3.600.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          101105 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường Lê Thì Hải từ Quốc lộ 47 (xã Dân Quyền cũ) Tỉnh lộ 514 (thị trấn Triệu Sơn cũ)

          3.600.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          101106 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Xuân

          Đoạn từ nhà ông Dương thôn Xuân Chính (thửa 244, tờ bản đồ địa chính 74) đến ranh giới xã Hóa Qùy

          3.600.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          101107 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Xuân

          Đoạn tiếp theo đến Cầu Trui

          3.600.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          101108 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Xuân

          Đường Z: Đoạn từ thửa 99 và 107, tờ bản đồ địa chính 09 đến thửa 116 và 135, tờ bản đồ địa chính: 09.

          3.600.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          101109 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Hóa

          Khu đô thị phía Bắc thị trấn Thiệu Hóa tuyến đường từ Quốc lộ 45 đi khu phố Đỉnh Tân

          3.600.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          101110 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bến Lức

          Khu dân cư Thanh Phú 2

          Các đường nội bộ

          3.600.000 2.520.000 1.440.000 360.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          101111 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bến Lức

          Khu nhà ở chuyên gia - công nhân và dân cư Phú An Thạnh

          Các đường nội bộ

          3.600.000 2.520.000 1.440.000 360.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          101112 Tỉnh Cà Mau
          xã Phong Thạnh

          Quốc Lộ 1

          Từ ranh giới công ty Phúc Hậu (tên cũ: Cột mốc Km 471+190 Công ty Phúc Hậu) → Đến hết ranh chùa Thiên Trúc (tên cũ: Cột mốc Km 2222 (phía tây cầu Cây Gừa))

          3.600.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          101113 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Đường D1 (đường đấu nối ra đường Quốc lộ 1A và tuyến tránh)

          Toàn tuyến

          3.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          101114 Thành phố Hải Phòng
          phường An Dương

          Các tuyến đường còn lại có mặt cắt trên 7m

          Đầu đường → Cuối đường

          3.600.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          101115 Thành phố Hải Phòng
          phường An Dương

          Đường Nguyễn Bến

          Ngã ba đường Quán Ngà → Đoạn giáp TDP Do Nha 5

          3.600.000 2.160.000 1.800.000 1.440.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          101116 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          XÃ HẢI NHÂN CŨ | Từ nhà ông Do đến nhà ông Liên

          3.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          101117 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          XÃ HẢI NHÂN CŨ | Từ nhà ông Hoàn đến nhà ông Do

          3.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          101118 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Các ngõ nối với phố Phan Đình Phùng | Các ngõ nối với phố Ngô Gia Khảm: Từ thửa 61 tờ bản đồ số 333 đến thửa 101 tờ bản đồ số 333; từ thửa 92 tờ bản đồ số 333 đến thửa 8 tờ bản đồ số 337; từ thửa 12 tờ bản đồ số 337 đến thửa 31 tờ bản đồ số 337; từ thửa 4 tờ bản đồ số 336 đến thửa 39 tờ bản đồ số 337; từ thửa 9 tờ bản đồ số 336 đến thửa 43 tờ bản đồ số 337; từ thửa 43 tờ bản đồ số 336 đến thửa 46 tờ bản đồ số 336, Tổ dân phố 5 Phú Sơn

          3.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          101119 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Các ngõ nối với phố Phan Đình Phùng | Các ngõ nối với phố Trần Quý Cáp: Từ thửa 114 tờ bản đồ số 327 đến thửa 117 tờ bản đồ số 327, Tổ dân phố 4 Phú Sơn

          3.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          101120 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Các ngõ nối với phố Phan Đình Phùng | Các ngõ nối với đường Lương Định Của: Từ thửa 7 tờ bản đồ số 332 đến thửa 5 tờ bản đồ số 332, từ thửa 79 tờ bản đồ số 333 đến thửa 70 tờ bản đồ số 333, từ thửa 75 tờ bản đồ số 333 đến thửa 78 tờ bản đồ số 333, Tổ dân phố 5 Phú Sơn

          3.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: