Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 100901 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX-128 HUỲNH THỊ HIẾU → CẦU 3 TUỘI |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100902 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX-127 LÊ CHÍ DÂN → CUỐI TUYẾN |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100903 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX-126 HUỲNH THỊ HIẾU → 4 THANH |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100904 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX-125 HUỲNH THỊ HIẾU → CUỐI TUYẾN |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100905 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX-110 NGUYỄN CHÍ THANH → HUỲNH THỊ HIẾU |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100906 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
ĐH.501 (TRỪ ĐOẠN TRÙNG ĐƯỜNG TẠO LỰC) NGÃ 3 NGHĨA TRANG NHÂN DÂN → CẦU BÀ Ý |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100907 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thanh An |
ĐT.748 RANH BẾN CÁT → NGÃ TƯ AN LẬP + 500M VỀ HƯỚNG NGÃ 3 GIÁNG HƯƠNG |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100908 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
ĐƯỜNG N12 ĐƯỜNG D3 → YẾT KIÊU |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100909 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
ĐƯỜNG X5 YẾT KIÊU → HAI BÀ TRƯNG |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100910 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
ĐƯỜNG X4 YẾT KIÊU → HAI BÀ TRƯNG |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100911 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
ĐƯỜNG D7 ĐƯỜNG N5 → HAI BÀ TRƯNG |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100912 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
ĐƯỜNG D6 HAI BÀ TRƯNG → ĐƯỜNG N10 |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100913 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
ĐƯỜNG D4 HAI BÀ TRƯNG → GIẢI PHÓNG |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100914 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
ĐƯỜNG D3 NGÃ 3 ĐƯỜNG X2 VÀ HAI BÀ TRƯNG → GIẢI PHÓNG |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100915 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
ĐƯỜNG D2 (ĐƯỜNG CỤT) NHÀ ÔNG THANH → GIẢI PHÓNG |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100916 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
ĐƯỜNG D1 NHÀ ÔNG QUAN → GIẢI PHÓNG |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100917 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
ĐƯỜNG N9 ĐƯỜNG D2 → ĐƯỜNG D3 |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100918 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
ĐƯỜNG N8 ĐƯỜNG D1 → ĐƯỜNG D2 |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100919 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Đường liên thôn - Xã Đại Hiệp (Đồng bằng) Đường bê tông 3,5m đoạn từ thửa đất ông Đinh Văn Quang → đến hết nhà ông Trần Phúc |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 100920 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Minh |
Đường 401 Giáp địa phận Đại Đồng (nay là xã Kiến Minh) → Đường 361 |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.