Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 100841 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 15 TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 457, TỜ BẢN ĐỒ 31) → THỬA ĐẤT SỐ 906, TỜ BẢN ĐỒ 31 |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100842 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 08 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 1121, TỜ BẢN ĐỒ 44) → KHÁNH BÌNH 07 (THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 48) |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100843 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
NGUYỄN KHUYẾN (ĐH.423) ĐT.746 (NGÃ 4 NHÀ THỜ BẾN SẮN) → VĨNH LỢI (ĐH.409, NGÃ TƯ BÀ TRI) |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100844 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
ĐT 830 Ngã 4 Đông Thạnh - Kéo dài 200m về 2 phía |
3.600.000 | 2.520.000 | 1.440.000 | 360.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100845 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây |
Khu dân cư - tái định cư Tân Tập tại xã Long An (trước sáp nhập) (đã bao gồm hạ tầng) |
3.600.000 | 2.520.000 | 1.440.000 | 360.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100846 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây |
Khu dân cư - tái định cư (Đông Quang) tại xã Long An (trước sáp nhập) (đã bao gồm hạ tầng) |
3.600.000 | 2.520.000 | 1.440.000 | 360.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100847 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Khu TĐC tại xã Tân Tập (Đường Vành đai 4) |
3.600.000 | 2.520.000 | 1.440.000 | 360.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100848 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Quốc lộ 10 cũ: Từ ao Giáp đến Cây Gạo ngoài thôn Yên Thường, xã Thuần Lộc) |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 100849 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 15 Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
3.600.000 | 2.520.000 | 1.440.000 | 360.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100850 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Đường gom giáp đường quốc lộ 47C (các lô từ lô 01 đến lô 19) |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100851 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Khu dân cư Trạm thú y các lô phía trong đường Tỉnh lộ 515 |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100852 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
LK-01: Từ 01 đến 04; LK-05: Từ 17 đến 31; LK-06: Từ 13 đến 24; LK-07: Từ 01 đến 05; |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100853 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Đường Linh Đông - Cúc Phố Trạm y tế Tiền Phong → Ngã ba cầu ông Dìu |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.710.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100854 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thịnh |
Đường 17B Giáp địa phận xã Vĩnh Thuận → Cầu Việt Trung |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100855 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thịnh |
Đường 17B Cầu Việt Trung → Cầu Áng Ngoại |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100856 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Đoạn đường Cầu Đồng Mả → Đình Từ Lâm |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.710.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100857 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Đường 17B Cầu An Quý → Giáp địa phận xã Vĩnh Am cũ |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.710.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100858 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thuận |
Đoạn đường Trụ sở Công an xã → Về hai phía đường 200m |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.710.000 | 1.350.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100859 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thuận |
Tuyến đường Quốc lộ 10 → Nhà máy nước Quang Sáng |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.710.000 | 1.350.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100860 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thuận |
Đường 17B Chợ Cầu → Giáp địa phận xã Vĩnh Thịnh |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.710.000 | 1.350.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.