Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 100761 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 36 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Nguyễn Thái Học |
3.609.000 | 2.526.000 | 1.443.000 | 360.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100762 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 31 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
3.609.000 | 2.526.000 | 1.443.000 | 360.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100763 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 29 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
3.609.000 | 2.526.000 | 1.443.000 | 360.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100764 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 27 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
3.609.000 | 2.526.000 | 1.443.000 | 360.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100765 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 44 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
3.609.000 | 2.526.000 | 1.443.000 | 360.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100766 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 47 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
3.609.000 | 2.526.000 | 1.443.000 | 360.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100767 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 30m (5m - 10m - 10m - 5m) |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100768 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Trường THCS Trần Cao Vân → đến hết nhà bà Nguyễn Thị Hạnh |
3.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100769 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 2) - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 11,5m (2m - 7,5m - 2m) đối diện công viên cây xanh |
3.601.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100770 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 17 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
3.602.000 | 2.521.000 | 1.440.000 | 360.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100771 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
3.602.000 | 2.521.000 | 1.440.000 | 360.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100772 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 24 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
3.602.000 | 2.521.000 | 1.440.000 | 360.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100773 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
3.602.000 | 2.521.000 | 1.440.000 | 360.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100774 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung |
3.602.000 | 2.521.000 | 1.440.000 | 360.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100775 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Lô I.1-TĐC3:01; (Từ lô I.1-TĐC3:21 đến lô I.1-TĐC3:31); (Từ lô I.1- TĐC4:01 đến lô I.1- TĐC4:21). |
3.603.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 100776 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Duy Hải (giai đoạn 1) - Xã Duy Hải (xã đồng bằng) Đường rộng 27m (6m - 15m - 6m) |
3.604.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 100777 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Nguyễn An Ninh Còn lại |
3.605.000 | 2.523.000 | 1.442.000 | 360.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100778 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thành |
ĐƯỜNG TẬP ĐOÀN 7 PHƯỚC BÌNH QUỐC LỘ 51 → ĐƯỜNG HẮC DỊCH - TÓC TIÊN - CHÂU PHA |
3.605.000 | 1.803.000 | 1.442.000 | 1.154.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100779 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Chính |
MBQH kèm theo Quyết định số 1341/QĐ-UBND ngày 6/4/2021 Khu dân cư Châu Sơn - Phú Cường |
3.605.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 100780 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Đông Phú - Thị trấn Đông Phú Đường 14,5m (4m-5,5m-5m) Nút N21-N32 và đường 13,5m (4m-5,5m-4m) từ nút N7-N11; N6-N17; N17-N21 và N28-N29 |
3.605.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.