Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 100721 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đường số 7 - đường liên khu phố (phường 4 cũ) Tuyến tránh - Xuân Hòa |
3.616.000 | 2.531.000 | 1.446.000 | 361.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100722 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đường hẻm 9 Nguyễn Thông Nguyễn Thông - Đường số 2 Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường 1, phường 3 |
3.616.000 | 2.531.000 | 1.446.000 | 361.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100723 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường nội thị - Thị trấn Thạnh Mỹ Đường vào khu phố Chợ (Đoạn từ Đường Nội thị → đến giáp chợ) |
3.616.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100724 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Dương Đoạn từ hết nhà văn hóa khối phố Hà My Trung → đến giáp đường bêtông đi chùa Phổ Minh |
3.617.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100725 | Tỉnh Tây Ninh Xã Truông Mít |
ĐT 782 Đường ngã 3 Chùa Phước Minh - Ngã 3 cây xăng Công Lý |
3.619.000 | 2.532.000 | 1.447.000 | 361.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100726 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 16 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
3.619.000 | 2.533.000 | 1.447.000 | 361.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100727 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 15 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
3.619.000 | 2.533.000 | 1.447.000 | 361.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100728 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hòa Khánh |
ĐT 825 Cầu Ba Sa - đường Nguyễn Trọng Thế (ngã ba Công An) |
3.610.000 | 2.527.000 | 1.444.000 | 361.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100729 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực tâm linh (Gồm các khu: C18 đến C23, C27, B3) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 15,5 m (4m-7,5m-4m) nằm trên khu vực tâm linh |
3.611.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100730 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 15,5 m (4m-7,5m-4m) |
3.611.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100731 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Phú Thứ - Thị Trấn Hà Lam Từ giáp lò rèn ông Tuấn → giáp ranh giới xã Bình Phục |
3.612.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100732 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 18 (Khu E) |
3.612.000 | 2.528.000 | 1.444.000 | 361.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100733 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
Nguyễn Trung Trực (ĐT 839 cũ) Vòng xoay - Đường đi ấp 2 MTĐ (Ranh đất Nghĩa trang liệt sĩ) |
3.612.000 | 2.528.000 | 1.444.000 | 361.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100734 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) Vòng Xoay - Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen |
3.612.000 | 2.528.000 | 1.444.000 | 361.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100735 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
ĐT 838B Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành - Bến phà |
3.612.000 | 2.528.000 | 1.444.000 | 361.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100736 | Tỉnh Tây Ninh Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Ngã 3 Á Đông - Ranh Châu Thành - Tân Ninh - Bình Minh (ngã 4 Bình Minh) |
3.612.000 | 2.528.000 | 1.444.000 | 361.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100737 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Cầu |
Nguyễn Trung Trực (Đường Đi Bến Đình) Đường đi Bến Đình (Bồn binh về hướng bắc) - Trường THCS Thị Trấn |
3.612.000 | 2.528.000 | 1.444.000 | 361.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100738 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Lân |
Tuyến tránh QL 50 QL50 kéo dài 150m (phía Phước Đông) |
3.612.000 | 2.528.000 | 1.444.000 | 361.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100739 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Lân |
Tuyến tránh QL 50 QL50 kéo dài 150m (phía Tân Lân) |
3.612.000 | 2.528.000 | 1.444.000 | 361.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100740 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm số 7 Đường Trương Quyền Đường Trương Quyền - Vào chợ TP |
3.612.000 | 2.528.000 | 1.444.000 | 361.000 | - | - | - | Đất ở |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.