Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 100601 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Rẽ đi Bến Tượng | Đường QL1B → Nhà văn hóa Tổ dân phố Đông |
3.640.000 | 2.184.000 | 1.310.000 | 786.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100602 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư tổ 17 phường Đồng Quang cũ (Tái định cư tổ 51, 52 phường Phan Đình Phùng) | Đường quy hoạch rộng 17,5m |
3.640.000 | 2.184.000 | 1.310.000 | 786.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100603 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các đường quy hoạch trong khu tái định cư đường Việt Bắc | Đường rộng ≥ 11,5m nhưng < 19m |
3.640.000 | 2.184.000 | 1.310.000 | 786.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100604 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Ngõ 18 | Ngõ số 64; 615; 647 Toàn tuyến |
3.640.000 | 2.184.000 | 1.310.000 | 786.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100605 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngách của ngõ số 182 rẽ cạnh số nhà 2 Phố Nguyễn Công Hoan → Gặp ngõ số 54, phố Văn Cao |
3.640.000 | 2.184.000 | 1.310.000 | 786.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100606 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Đường nhánh từ đường 362 (Ngã ba Trạm xá, thôn Xuân La) → Hết Ngã ba nhà ông Lạng |
3.640.000 | 2.180.000 | 1.820.000 | 1.460.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100607 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Đường nhánh từ đường 362 (Ngã tư bà Loan, thôn Cẩm Xuân) → Ngã tư ông Bình (thôn Xuân La) |
3.640.000 | 2.180.000 | 1.820.000 | 1.460.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100608 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Đường nhánh từ đường 362 từ Ngã tư nhà bà Xoan (thôn Xuân La) → Ngã tư sau trường THCS Thanh Sơn |
3.640.000 | 2.180.000 | 1.820.000 | 1.460.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100609 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 28 |
3.640.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100610 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu chợ cũ Bến Lức Mặt trước |
3.640.000 | 2.548.000 | 1.456.000 | 364.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100611 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Khu đô thị Hồng Vũ | Đường chia lô còn lại trong khu (đường bê tông 7,5m) |
3.640.000 | 2.184.000 | 1.310.000 | 786.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100612 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường tỉnh 270 (từ đường 1 tháng 8 đi qua Hồ Núi Cốc) | Đoạn 1 Đường 1 tháng 8 → Cột mốc Km6 (Hồ Núi Cốc) |
3.640.000 | 2.184.000 | 1.310.000 | 786.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100613 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường Tố Hữu (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Đoạn 3 Đường rẽ Trạm y tế xã Phúc Xuân cũ → Gặp đường Bắc Sơn |
3.640.000 | 2.184.000 | 1.310.000 | 786.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100614 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu đô thị 1D, Xã Đại Phúc | Khu tái định cư xã Đại Phúc (Đồi Nam Vân), đường rộng 10,5m |
3.640.000 | 2.184.000 | 1.310.000 | 786.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100615 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Cổng Trung đoàn 209 → Hết Khu dân cư đoạn đường Thống Nhất |
3.640.000 | 2.184.000 | 1.310.000 | 786.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100616 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường Tố Hữu (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Đoạn 1 Ngã tư xóm Cây xanh → Qua chợ Phúc Xuân đến gặp đường Bắc Sơn |
3.640.000 | 2.184.000 | 1.310.000 | 786.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100617 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
PHAN XÍCH LONG (GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN HẢI VÀ PHƯỜNG LONG HƯƠNG MỚI) QUỐC LỘ 51 → TUYẾN TRÁNH QUỐC LỘ 56 |
3.640.000 | 1.820.000 | 1.456.000 | 1.165.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100618 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
PHAN VĂN TRỊ (SỐ 5 CŨ) TRỊNH ĐÌNH THẢO → TUYẾN TRÁNH QL56 |
3.640.000 | 1.820.000 | 1.456.000 | 1.165.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100619 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
ĐOẠN ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG MẦM NON VÀNH KHUYÊN PHAN VĂN TRỊ → CUỐI ĐƯỜNG LÀ TRƯỜNG MẦM NON VÀNH KHUYÊN |
3.640.000 | 1.820.000 | 1.456.000 | 1.165.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100620 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Đoạn 5 Các nhánh rẽ thuộc đoạn (12.4) có mặt đường bê tông rộng ≥ 2m → 100m |
3.640.000 | 2.184.000 | 1.310.000 | 786.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.