Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          100601 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          Rẽ đi Bến Tượng |

          Đường QL1B → Nhà văn hóa Tổ dân phố Đông

          3.640.000 2.184.000 1.310.000 786.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100602 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Khu dân cư tổ 17 phường Đồng Quang cũ (Tái định cư tổ 51, 52 phường Phan Đình Phùng) | Đường quy hoạch rộng 17,5m

          3.640.000 2.184.000 1.310.000 786.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100603 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các đường quy hoạch trong khu tái định cư đường Việt Bắc | Đường rộng ≥ 11,5m nhưng < 19m

          3.640.000 2.184.000 1.310.000 786.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100604 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quan Triều

          Ngõ 18 | Ngõ số 64; 615; 647

          Toàn tuyến

          3.640.000 2.184.000 1.310.000 786.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100605 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Ngách của ngõ số 182 rẽ cạnh số nhà 2

          Phố Nguyễn Công Hoan → Gặp ngõ số 54, phố Văn Cao

          3.640.000 2.184.000 1.310.000 786.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100606 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn

          Đường nhánh từ đường 362 (Ngã ba Trạm xá, thôn Xuân La) → Hết Ngã ba nhà ông Lạng

          3.640.000 2.180.000 1.820.000 1.460.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100607 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn

          Đường nhánh từ đường 362 (Ngã tư bà Loan, thôn Cẩm Xuân) → Ngã tư ông Bình (thôn Xuân La)

          3.640.000 2.180.000 1.820.000 1.460.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100608 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn

          Đường nhánh từ đường 362 từ Ngã tư nhà bà Xoan (thôn Xuân La) → Ngã tư sau trường THCS Thanh Sơn

          3.640.000 2.180.000 1.820.000 1.460.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100609 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Bàu Cầu 28

          3.640.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100610 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bến Lức

          Khu chợ cũ Bến Lức

          Mặt trước

          3.640.000 2.548.000 1.456.000 364.000 - - - Đất ở
          100611 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          Khu đô thị Hồng Vũ | Đường chia lô còn lại trong khu (đường bê tông 7,5m)

          3.640.000 2.184.000 1.310.000 786.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100612 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Đường tỉnh 270 (từ đường 1 tháng 8 đi qua Hồ Núi Cốc) | Đoạn 1

          Đường 1 tháng 8 → Cột mốc Km6 (Hồ Núi Cốc)

          3.640.000 2.184.000 1.310.000 786.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100613 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Đường Tố Hữu (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Đoạn 3

          Đường rẽ Trạm y tế xã Phúc Xuân cũ → Gặp đường Bắc Sơn

          3.640.000 2.184.000 1.310.000 786.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100614 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Khu đô thị 1D, Xã Đại Phúc | Khu tái định cư xã Đại Phúc (Đồi Nam Vân), đường rộng 10,5m

          3.640.000 2.184.000 1.310.000 786.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100615 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 3

          Cổng Trung đoàn 209 → Hết Khu dân cư đoạn đường Thống Nhất

          3.640.000 2.184.000 1.310.000 786.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100616 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Đường Tố Hữu (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Đoạn 1

          Ngã tư xóm Cây xanh → Qua chợ Phúc Xuân đến gặp đường Bắc Sơn

          3.640.000 2.184.000 1.310.000 786.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100617 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Long Hương

          PHAN XÍCH LONG (GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN HẢI VÀ PHƯỜNG LONG HƯƠNG MỚI)

          QUỐC LỘ 51 → TUYẾN TRÁNH QUỐC LỘ 56

          3.640.000 1.820.000 1.456.000 1.165.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100618 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Long Hương

          PHAN VĂN TRỊ (SỐ 5 CŨ)

          TRỊNH ĐÌNH THẢO → TUYẾN TRÁNH QL56

          3.640.000 1.820.000 1.456.000 1.165.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100619 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Long Hương

          ĐOẠN ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG MẦM NON VÀNH KHUYÊN

          PHAN VĂN TRỊ → CUỐI ĐƯỜNG LÀ TRƯỜNG MẦM NON VÀNH KHUYÊN

          3.640.000 1.820.000 1.456.000 1.165.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100620 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Đoạn 5

          Các nhánh rẽ thuộc đoạn (12.4) có mặt đường bê tông rộng ≥ 2m → 100m

          3.640.000 2.184.000 1.310.000 786.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: