Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          10041 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 3

          Đường vào tổ dân phố La Đình về 2 phía (Nam - Bắc) - (Ngõ số 17-18) → Kênh Núi Cốc

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10042 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          Khu tái định cư phục vụ công tác bồi thường giải phóng mặt bằng Khu công nghiệp Sông Công II, xóm Tân Tiến, xã Tân Quang (2.26ha) | Đất tái định cư thuộc dự án đường Cách mạng Tháng mười (Làn phía bắc)

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10043 Thành phố Hải Phòng
          phường An Dương

          Đường mương An Kim Hải

          Giáp đường 351 → Cầu Cao

          6.300.000 3.780.000 3.150.000 2.520.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10044 Thành phố Hải Phòng
          xã Tiên Lãng

          Đường cổng phía Nam chợ Đôi

          Đường Cựu Đôi → Vào chợ Đôi

          6.300.000 3.780.000 3.150.000 2.520.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10045 Thành phố Hải Phòng
          xã Tiên Lãng

          Đường trong khu dân cư mới (thôn 8)

          Đầu đường → Cuối đường

          6.300.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10046 Thành phố Hải Phòng
          xã Tiên Lãng

          Đường ngõ Dốc (ngõ số 154)

          Đường Trung Lăng → Đường Minh Đức

          6.300.000 3.780.000 3.150.000 2.520.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10047 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Miện

          Đường gom đường 392B

          Gara oto Đức Mạnh → Đèn xanh đỏ (chân cầu neo mới)

          6.300.000 3.150.000 2.525.000 1.900.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          10048 Thành phố Hải Phòng
          phường An Biên

          Đường bờ mương thoát nước Tây Nam

          Thiên Lôi → Đê Vĩnh Niệm

          6.300.000 3.780.000 3.150.000 2.520.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          10049 Thành phố Hải Phòng
          phường Nam Triệu

          Đường Tam Hưng - Phục Lễ

          Cổng nhà máy Nam Triệu → Cầu ông Suý

          6.300.000 3.780.000 3.150.000 2.520.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          10050 Thành phố Hải Phòng
          phường Nam Triệu

          Đường Ngũ Lão - Cảng cá Mắt rồng Lập Lễ

          Giáp Ngũ Lão → Công viên khu đấu giá Đầu Cầu

          6.300.000 3.780.000 3.150.000 2.520.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          10051 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Đào Duy Anh

          Đầu đường → Cuối đường

          6.300.000 3.000.000 1.375.000 1.100.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          10052 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Hàn Mạc Tử

          đầu đường → Cuối đường

          6.300.000 3.000.000 1.500.000 1.200.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          10053 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Lê Văn Lương

          đầu đường → Cuối đường

          6.300.000 3.000.000 1.500.000 1.200.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          10054 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Lưu Quang Vũ

          đầu đường → Cuối đường

          6.300.000 3.000.000 1.500.000 1.200.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          10055 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Lý Quốc Sư

          đầu đường → Cuối đường

          6.300.000 3.000.000 1.500.000 1.200.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          10056 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Nguyễn Khánh Toàn

          đầu đường → Cuối đường

          6.300.000 3.000.000 1.500.000 1.200.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          10057 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Nguyễn Khang

          đầu đường → Cuối đường

          6.300.000 3.000.000 1.500.000 1.200.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          10058 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Nguyễn Khắc Nhu

          đầu đường → Cuối đường

          6.300.000 3.000.000 1.500.000 1.200.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          10059 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Nguyễn Phong Sắc

          đầu đường → Cuối đường

          6.300.000 3.000.000 1.500.000 1.200.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          10060 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Trần Hữu Tước

          đầu đường → Cuối đường

          6.300.000 3.000.000 1.500.000 1.200.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: