Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          100501 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gia Lộc

          ĐT 782

          Mũi tàu đường tránh Quốc lộ 22 - Cầu Bàu Rông

          3.660.000 2.562.000 1.464.000 366.000 - - - Đất ở
          100502 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gia Lộc

          Đường tránh Quốc lộ 22

          Đường 782 P.Trảng Bàng (Ranh P. Trảng Bàng - Gia Lộc) - Ngã 3 đường Quốc lộ 22

          3.660.000 2.562.000 1.464.000 366.000 - - - Đất ở
          100503 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gia Lộc

          Quốc Lộ 22

          Mũi tàu đường tránh Quốc lộ 22 - Ranh Phường Gò Dầu

          3.660.000 2.562.000 1.464.000 366.000 - - - Đất ở
          100504 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gia Lộc

          Quốc Lộ 22

          Ranh P.Trảng Bàng - Mũi tàu đường tránh Quốc lộ 22

          3.660.000 2.562.000 1.464.000 366.000 - - - Đất ở
          100505 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc

          Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)

          3.654.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100506 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc

          Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)

          3.654.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100507 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc

          Đường Ngô Tất Tố

          3.654.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100508 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư Cụm công nghiệp Đông Yên - Xã Duy Trinh (xã đồng bằng)

          Khu D (phía Đông đường Đ1)

          3.656.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          100509 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư Cụm công nghiệp Đông Yên - Xã Duy Trinh (xã đồng bằng)

          Khu C (phía Đông đường Đ1)

          3.656.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          100510 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)

          Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m) gồm các lô: từ 5.22 → đến 5.39

          3.656.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100511 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường nối đoạn từ giáp ngã ba thôn Ngô Đồng - Mạch Kỳ đến đầu đường rẽ đi thôn Phương Nhị

          3.657.000 2.410.000 2.238.000 1.892.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100512 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường nối đoạn từ giáp đường Vác – Thanh Văn qua Nhà văn hóa thôn Trung Hòa đến hết Thùng Lò Gạch, thôn Hoàng Văn Thụ

          3.657.000 2.410.000 2.238.000 1.892.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100513 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường Kim Bài

          Đỗ Động: Đoạn từ ngã ba giao cắt với đường dẫn vào nghĩa trang Cầu Đình đến ngã ba giao cắt với đường dẫn qua nghĩa trang Bãi Dưới

          3.657.000 2.410.000 2.238.000 1.892.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100514 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường Liên Châu - Tân Ước

          Đoạn từ ngã tư giao cắt với đường dẫn vào trường mầm non Tân Ước, qua nghĩa trang Cầu Đình đến cầu Từ Châu

          3.657.000 2.410.000 2.238.000 1.892.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100515 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Miện

          Khu đô thị mới Thanh Miện

          Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=20,5m (đất biệt

          3.660.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100516 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Phan Văn Đáng

          Đoạn 7,5m

          3.660.000 1.690.000 1.510.000 1.000.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100517 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Thu Bồn

          3.660.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100518 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Đường vào mỏ đá Hòa Nhơn - Xã Hòa Nhơn

          Đường Trường Sơn → Đường vào mỏ đá Chu Lai

          3.660.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          100519 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường 26 tháng 3 - Khu dân cư Số 1 - Thị trấn Đông Phú

          3.651.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100520 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đoạn từ cầu Hà Lan đến đường vào Nhà văn hóa Tổ dân phố Sơn Nam (gần quán nhà Năng), Tổ dân phố Sơn Nam

          3.652.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: