Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 100501 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Mũi tàu đường tránh Quốc lộ 22 - Cầu Bàu Rông |
3.660.000 | 2.562.000 | 1.464.000 | 366.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100502 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gia Lộc |
Đường tránh Quốc lộ 22 Đường 782 P.Trảng Bàng (Ranh P. Trảng Bàng - Gia Lộc) - Ngã 3 đường Quốc lộ 22 |
3.660.000 | 2.562.000 | 1.464.000 | 366.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100503 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gia Lộc |
Quốc Lộ 22 Mũi tàu đường tránh Quốc lộ 22 - Ranh Phường Gò Dầu |
3.660.000 | 2.562.000 | 1.464.000 | 366.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100504 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gia Lộc |
Quốc Lộ 22 Ranh P.Trảng Bàng - Mũi tàu đường tránh Quốc lộ 22 |
3.660.000 | 2.562.000 | 1.464.000 | 366.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100505 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
3.654.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100506 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
3.654.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100507 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Ngô Tất Tố |
3.654.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100508 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Cụm công nghiệp Đông Yên - Xã Duy Trinh (xã đồng bằng) Khu D (phía Đông đường Đ1) |
3.656.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 100509 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Cụm công nghiệp Đông Yên - Xã Duy Trinh (xã đồng bằng) Khu C (phía Đông đường Đ1) |
3.656.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 100510 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m) gồm các lô: từ 5.22 → đến 5.39 |
3.656.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100511 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường nối đoạn từ giáp ngã ba thôn Ngô Đồng - Mạch Kỳ đến đầu đường rẽ đi thôn Phương Nhị |
3.657.000 | 2.410.000 | 2.238.000 | 1.892.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100512 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường nối đoạn từ giáp đường Vác – Thanh Văn qua Nhà văn hóa thôn Trung Hòa đến hết Thùng Lò Gạch, thôn Hoàng Văn Thụ |
3.657.000 | 2.410.000 | 2.238.000 | 1.892.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100513 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Kim Bài Đỗ Động: Đoạn từ ngã ba giao cắt với đường dẫn vào nghĩa trang Cầu Đình đến ngã ba giao cắt với đường dẫn qua nghĩa trang Bãi Dưới |
3.657.000 | 2.410.000 | 2.238.000 | 1.892.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100514 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Liên Châu - Tân Ước Đoạn từ ngã tư giao cắt với đường dẫn vào trường mầm non Tân Ước, qua nghĩa trang Cầu Đình đến cầu Từ Châu |
3.657.000 | 2.410.000 | 2.238.000 | 1.892.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100515 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Khu đô thị mới Thanh Miện Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=20,5m (đất biệt |
3.660.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100516 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phan Văn Đáng Đoạn 7,5m |
3.660.000 | 1.690.000 | 1.510.000 | 1.000.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100517 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thu Bồn |
3.660.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100518 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường vào mỏ đá Hòa Nhơn - Xã Hòa Nhơn Đường Trường Sơn → Đường vào mỏ đá Chu Lai |
3.660.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 100519 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 26 tháng 3 - Khu dân cư Số 1 - Thị trấn Đông Phú |
3.651.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100520 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ cầu Hà Lan đến đường vào Nhà văn hóa Tổ dân phố Sơn Nam (gần quán nhà Năng), Tổ dân phố Sơn Nam |
3.652.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.