Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 100441 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Bời Lời (Đường 790 cũ) Ngã 3 đường nhựa (Ngã 3 trước Cổng chính Núi Bà) - Cổng sau Núi Bà |
3.675.000 | 2.572.000 | 1.470.000 | 367.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100442 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Trần Phú (ĐT 785 cũ) Kênh Tây - Ngã ba Mỹ Hương |
3.675.000 | 2.572.000 | 1.470.000 | 367.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100443 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đường còn lại trong khu Đông Quan (đoạn từ thửa số 84, tờ bản đồ số 56 đến thửa số 60, tờ bản đồ số 55) Đầu đường → Cuối đường |
3.675.000 | 1.925.000 | 1.050.000 | 865.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100444 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Bảo Thái Đầu đường → Cuối đường |
3.675.000 | 1.925.000 | 1.050.000 | 865.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100445 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Cương Xá Đầu đường → Cuối đường |
3.675.000 | 1.925.000 | 1.050.000 | 865.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100446 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đông Quan Đầu đường → Cuối đường |
3.675.000 | 1.925.000 | 1.050.000 | 865.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100447 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đường trục khu dân cư số 3, Thái Bình. Nguyễn Xá, Trại Thọ, Phú Thọ (phường Thạch Khôi) Đầu đường → Cuối đường |
3.675.000 | 2.100.000 | 1.100.000 | 865.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100448 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường nội bộ khu dân cư Dịch vụ công cộng Bắc Sơn |
3.675.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100449 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Khu tái định cư Đồng Đỗ: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn=17,5m Đầu đường → Cuối đường |
3.675.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100450 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Nhân Tông |
Đường 184 Đê Ninh Công → Ban chỉ huy quân sự phường |
3.675.000 | 2.475.000 | 1.485.000 | 1.080.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100451 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Lê Trực Đoạn 5,5m |
3.670.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100452 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Bội Châu - Thị trấn Tân Bình Đoạn tiếp giáp đường Hùng Vương → đến hết trường Phan Bội Châu |
3.672.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100453 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Yên |
Đường số 1. số 2- Khu dân cư chỉnh trang nông thôn (xã Phước Lợi). (áp dụng cho phần đất ngoài dự án) Đường số 1. số 2 |
3.672.000 | 2.570.000 | 1.468.000 | 367.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100454 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Dương Đoạn từ nhà ông Võ Đình Tùng → đến giáp khu du lịch Nam Hải- Điện Dương |
3.672.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100455 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Bắc Các đường bêtông trong Khu tái định cư phường Điện Nam Bắc (đường QH 2,5m-5,5m- 2,5m) |
3.672.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100456 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trần Phú - Phường Điện Nam Trung Đoạn cầu Quảng Hậu → đến giáp đường Hùng Vương |
3.672.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100457 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Công Trứ - Phường Vĩnh Điện |
3.672.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100458 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Đông Đoạn từ ĐT608 đi Cầu Hưng - → đến giáp đường ĐT 607A |
3.672.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100459 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Khối 2 - Thị Trấn Núi Thành Đường quy hoạch 11,5m (3m-5,5m- 3m) |
3.672.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100460 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Vĩnh Điện |
3.672.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.