Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 100361 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Đường Huyện Thanh Quan Đường Nguyễn Du - Đường Phan Bội Châu |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100362 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Đường 429 Từ địa phận xã Phượng Dực (tiếp giáp xã Thượng Phúc) đến Đường trục Phía Nam Hà Nội |
3.695.000 | 2.884.000 | 2.231.000 | 2.094.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100363 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Đoạn từ giáp đường 429 qua chợ Phú Minh đến hết ngã ba giao cắt với đường dẫn ra đình Văn Nhân (cổng xóm Thái Học) |
3.695.000 | 2.884.000 | 2.231.000 | 2.094.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100364 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Đoạn tránh Quốc lộ 1A (Cầu Giẽ) lên đường cao tốc (từ giáp Quốc lộ 1A cũ đến giáp đường cao tốc) |
3.695.000 | 2.884.000 | 2.231.000 | 2.094.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100365 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Đường Trục vào xóm chùa giáp Đặng Xá (xã Phú Xuyên) |
3.695.000 | 2.884.000 | 2.231.000 | 2.094.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100366 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Đường Trục vào Vạn Điểm qua nhà văn hoá tiểu khu Phú Gia (xã Phú Xuyên) |
3.695.000 | 2.884.000 | 2.231.000 | 2.094.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100367 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Đường trục phát triển kinh tế phía Đông Từ ngã ba giao cắt tỉnh lộ 429 đến đầu đường gom dẫn qua đình Thượng Duyên Yết |
3.695.000 | 2.884.000 | 2.231.000 | 2.094.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100368 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Đường xóm Vinh Quang đến ngã tư giao cắt với đường dẫn vào chùa Văn Minh |
3.695.000 | 2.884.000 | 2.231.000 | 2.094.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100369 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Đường xóm Đình Văn Nhân (xã Phú Xuyên) |
3.695.000 | 2.884.000 | 2.231.000 | 2.094.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100370 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ trường THPT Hoằng Hóa 2 đến cống Chéo (phía Bắc kênh N3) |
3.695.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100371 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Thủ Khoa Huân Hẻm 216 đến hết đường - Phía bờ sông |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100372 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Trần Kỳ Phong Đoạn nhánh đến Hẻm 21 |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100373 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu Tái định cư An Thạnh (Công ty Cổ Phần đầu tư Hoàng Long) Các đường số 3, đường A, đường B, đường C |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100374 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Đức |
Khu dân cư Phú Thành Hiệp Đường N2, N3, N4 |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100375 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC di dời dân khẩn cấp vùng sạt lở các xã Quế Xuân I Đường có mặt cắt 4-4 (3m-5,5m-vỉa hè trái thay đổi) |
3.690.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100376 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành) Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m-7,5m-4m) |
3.690.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100377 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 17 (Khu G) |
3.690.000 | 2.583.000 | 1.476.000 | 369.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100378 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) + Khu E, F |
3.690.000 | 2.583.000 | 1.476.000 | 369.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100379 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 1 (Khu E, D) |
3.690.000 | 2.583.000 | 1.476.000 | 369.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100380 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Vinh 17 |
3.690.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.