Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          100321 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 15

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 396, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 16 (THỬA ĐẤT SỐ 345, TỜ BẢN ĐỒ 11)

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100322 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 14

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 177, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 13 (THỬA ĐẤT SỐ 346, TỜ BẢN ĐỒ 16)

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100323 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 12

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407, THỬA ĐẤT SỐ 471, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 10 (THỬA ĐẤT SỐ 1036, TỜ BẢN ĐỒ 16)

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100324 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 10

          N1 - CỤM CÔNG NGHIỆP PHÚ CHÁNH 1 → CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 54 VÀ 1073, TỜ BẢN ĐỒ 16

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100325 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 09

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407, THỬA ĐẤT SỐ 904, TỜ BẢN ĐỒ 17) → THỬA ĐẤT SỐ 210, TỜ BẢN ĐỒ 17

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100326 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 38

          ĐH.408 (THỬA ĐẤT SỐ 612, TỜ BẢN ĐỒ 5) → PHÚ CHÁNH 39 (THỬA ĐẤT SỐ 826, TỜ BẢN ĐỒ 6)

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100327 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Điền Lư

          Từ Quốc lộ 217 đến hết lô LK05 và LK07

          3.700.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          100328 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bình Đức

          ĐT 832

          QL 1A - Chợ Nhựt Chánh

          3.700.000 2.590.000 1.480.000 370.000 - - - Đất ở
          100329 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bắc Kạn

          Trục phụ | Ngõ 46 (Tuyến đường Khu dân cư sau trụ sở Viettel (Từ hết đất ông Dương Văn Hải đến hết đất ông Hoàng Huy Hưởng, đến hết đất bà Bùi Thị Duyên, đến hết đất ông Nguyễn Văn Lợi, đến hết đất ông Liêu Đức Duy và đến hết đất ông Nguyễn Mạnh Hùng))

          Toàn tuyến

          3.700.000 2.220.000 1.332.000 799.000 - - - Đất ở
          100330 Thành phố Hải Phòng
          phường Bắc An Phụ

          Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất (cửa Từ tổ dân phố Đại Uyên)

          Đầu đường → Cuối đường

          3.700.000 2.200.000 1.500.000 1.200.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100331 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Liễu

          Đường DH 06

          Ngã tư Thượng Quận → Cống Vá

          3.700.000 2.200.000 1.500.000 1.200.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100332 Thành phố Hải Phòng
          xã Kim Thành

          Đường Quốc lộ 17B (đoạn đi qua thôn Kỳ Côi)

          Đầu đường Than → Cống Ngọ Dương

          3.700.000 2.025.000 750.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100333 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          KDC Vườn đào - Xã Tam Ngọc

          Đường nội bộ trong KDC (Khu B)

          3.700.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          100334 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến

          Cầu Bến Giang → Giáp đình làng An Trạch

          3.700.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          100335 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Bàu Cầu 15

          3.700.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100336 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Đặng Văn Kiều

          3.700.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100337 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Mai An Tiêm

          3.700.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100338 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Chợ cũ Hương An - Thị Trấn Hương An (Đô thị)

          Đoạn từ đất nhà ông Lịnh → đến hết đất nhà ông Vinh và từ đất nhà ông Đổng đến hết đất nhà ông 7 Sơn phía Bắc

          3.700.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          100339 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH LỢI (ĐH.409)

          CẦU VĨNH LỢI (RANH TÂN HIỆP - VĨNH TÂN) → ĐH.410 (KHU PHỐ 6 VĨNH TÂN)

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100340 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Hưng

          Đường Lương Chánh Tồn

          Đường Ngô Sĩ Liên - Đường Dương Văn Dương

          3.696.000 2.587.000 1.478.000 369.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: