Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 100321 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 15 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 396, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 16 (THỬA ĐẤT SỐ 345, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100322 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 14 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 177, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 13 (THỬA ĐẤT SỐ 346, TỜ BẢN ĐỒ 16) |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100323 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 12 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407, THỬA ĐẤT SỐ 471, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 10 (THỬA ĐẤT SỐ 1036, TỜ BẢN ĐỒ 16) |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100324 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 10 N1 - CỤM CÔNG NGHIỆP PHÚ CHÁNH 1 → CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 54 VÀ 1073, TỜ BẢN ĐỒ 16 |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100325 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 09 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407, THỬA ĐẤT SỐ 904, TỜ BẢN ĐỒ 17) → THỬA ĐẤT SỐ 210, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100326 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 38 ĐH.408 (THỬA ĐẤT SỐ 612, TỜ BẢN ĐỒ 5) → PHÚ CHÁNH 39 (THỬA ĐẤT SỐ 826, TỜ BẢN ĐỒ 6) |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100327 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Từ Quốc lộ 217 đến hết lô LK05 và LK07 |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 100328 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Đức |
ĐT 832 QL 1A - Chợ Nhựt Chánh |
3.700.000 | 2.590.000 | 1.480.000 | 370.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100329 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Trục phụ | Ngõ 46 (Tuyến đường Khu dân cư sau trụ sở Viettel (Từ hết đất ông Dương Văn Hải đến hết đất ông Hoàng Huy Hưởng, đến hết đất bà Bùi Thị Duyên, đến hết đất ông Nguyễn Văn Lợi, đến hết đất ông Liêu Đức Duy và đến hết đất ông Nguyễn Mạnh Hùng)) Toàn tuyến |
3.700.000 | 2.220.000 | 1.332.000 | 799.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100330 | Thành phố Hải Phòng phường Bắc An Phụ |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất (cửa Từ tổ dân phố Đại Uyên) Đầu đường → Cuối đường |
3.700.000 | 2.200.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100331 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường DH 06 Ngã tư Thượng Quận → Cống Vá |
3.700.000 | 2.200.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100332 | Thành phố Hải Phòng xã Kim Thành |
Đường Quốc lộ 17B (đoạn đi qua thôn Kỳ Côi) Đầu đường Than → Cống Ngọ Dương |
3.700.000 | 2.025.000 | 750.000 | 720.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100333 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Vườn đào - Xã Tam Ngọc Đường nội bộ trong KDC (Khu B) |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 100334 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến Cầu Bến Giang → Giáp đình làng An Trạch |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 100335 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 15 |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100336 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đặng Văn Kiều |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100337 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Mai An Tiêm |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100338 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Chợ cũ Hương An - Thị Trấn Hương An (Đô thị) Đoạn từ đất nhà ông Lịnh → đến hết đất nhà ông Vinh và từ đất nhà ông Đổng đến hết đất nhà ông 7 Sơn phía Bắc |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100339 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH LỢI (ĐH.409) CẦU VĨNH LỢI (RANH TÂN HIỆP - VĨNH TÂN) → ĐH.410 (KHU PHỐ 6 VĨNH TÂN) |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100340 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Đường Lương Chánh Tồn Đường Ngô Sĩ Liên - Đường Dương Văn Dương |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.