Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 100301 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 41 PHÚ CHÁNH 33 (THỬA ĐẤT SỐ 582, TỜ BẢN ĐỒ 5) → SUỐI (THỬA ĐẤT SỐ 238, TỜ BẢN ĐỒ 1) |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100302 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 4M ĐẾN DƯỚI 6M THUỘC THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT (CŨ) |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100303 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vàm Cỏ |
ĐH 25 Cầu Tân Trụ kéo dài 200 m (về xã Vàm Cỏ) |
3.700.000 | 2.590.000 | 1.480.000 | 370.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100304 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Trụ |
Đường vào Cầu Tre mới Nguyễn Văn Tiến - Cầu Tre mới |
3.700.000 | 2.590.000 | 1.480.000 | 370.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100305 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
VĨNH LỢI (ĐH.409) ĐT.747B (KHÁNH BÌNH) → (RANH TÂN HIỆP - VĨNH TÂN |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100306 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐT.746 RANH XÃ TÂN LẬP - RANH THỊ TRẤN TÂN THÀNH → RANH XÃ TÂN LẬP HUYỆN BẮC TÂN UYÊN - PHƯỜNG HỘI NGHĨA THÀNH PHỐ TÂN UYÊN |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100307 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ngã ba Cây xăng ông điều đi hội trường thôn Minh Hùng |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 100308 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Đường Tỉnh lộ 527C đoạn qua khu vực điều chỉnh cục bộ MB chi tiết xây dựng điểm dân cư Đồng Miền thôn Thanh Trung, xã Hoạt Giang |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 100309 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lĩnh Toại |
Từ giáp ngã ba Chợ Mậu đến ngã ba giao Tỉnh lộ 523 |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 100310 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Đường đi Tiên Phong (giáp đất ông Thoại) → Nhà ông Bằng, tổ dân phố Đại Phong |
3.700.000 | 2.220.000 | 1.332.000 | 799.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100311 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cẩm Hà Đoạn từ đường Đoàn Kết → đến đường Đồng Nà 1 |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100312 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 25 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 361, TỜ BẢN ĐỒ 6) → CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 689, TỜ BẢN ĐỒ 6 |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100313 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 24 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 1391, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 11 |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100314 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 23 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 39, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 44, TỜ BẢN ĐỒ 11 |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100315 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 22 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 382, TỜ BẢN ĐỒ 11) → PHÚ CHÁNH 25 (THỬA ĐẤT SỐ 1257, TỜ BẢN ĐỒ 6) |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100316 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 21 PHÚ CHÁNH 11 (THỬA ĐẤT SỐ 1159, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 17 (THỬA ĐẤT SỐ 677, TỜ BẢN ĐỒ 17) |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100317 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 18 PHÚ CHÁNH 10 (THỬA ĐẤT SỐ 15, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 13 (THỬA ĐẤT SỐ 125, TỜ BẢN ĐỒ 16) |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100318 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 17/1 PHÚ CHÁNH 17 (NHÀ ỔNG THÀNH, THỬA ĐẤT SỐ 503, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 18) → NHÀ ÔNG ĐỰC (HẾT THỬA ĐẤT SỐ 305, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 18) |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100319 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 17 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407, THỬA ĐẤT SỐ 307, TỜ BẢN ĐỒ 17) → PHÚ CHÁNH 28 (THỬA ĐẤT SỐ 469, TỜ BẢN ĐỒ 13) |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100320 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 16 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 304, TỜ BẢN ĐỒ 11) → KHU TĐC CCN PHÚ CHÁNH 1 (THỬA ĐẤT SỐ 290, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.