Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          100301 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 41

          PHÚ CHÁNH 33 (THỬA ĐẤT SỐ 582, TỜ BẢN ĐỒ 5) → SUỐI (THỬA ĐẤT SỐ 238, TỜ BẢN ĐỒ 1)

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100302 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI.

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 4M ĐẾN DƯỚI 6M THUỘC THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT (CŨ)

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100303 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Vàm Cỏ

          ĐH 25

          Cầu Tân Trụ kéo dài 200 m (về xã Vàm Cỏ)

          3.700.000 2.590.000 1.480.000 370.000 - - - Đất ở
          100304 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Trụ

          Đường vào Cầu Tre mới

          Nguyễn Văn Tiến - Cầu Tre mới

          3.700.000 2.590.000 1.480.000 370.000 - - - Đất ở
          100305 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          VĨNH LỢI (ĐH.409)

          ĐT.747B (KHÁNH BÌNH) → (RANH TÂN HIỆP - VĨNH TÂN

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100306 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          ĐT.746

          RANH XÃ TÂN LẬP - RANH THỊ TRẤN TÂN THÀNH → RANH XÃ TÂN LẬP HUYỆN BẮC TÂN UYÊN - PHƯỜNG HỘI NGHĨA THÀNH PHỐ TÂN UYÊN

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100307 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vạn Lộc

          Từ ngã ba Cây xăng ông điều đi hội trường thôn Minh Hùng

          3.700.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          100308 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoạt Giang

          Đường Tỉnh lộ 527C đoạn qua khu vực điều chỉnh cục bộ MB chi tiết xây dựng điểm dân cư Đồng Miền thôn Thanh Trung, xã Hoạt Giang

          3.700.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          100309 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lĩnh Toại

          Từ giáp ngã ba Chợ Mậu đến ngã ba giao Tỉnh lộ 523

          3.700.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          100310 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          Đường đi Tiên Phong (giáp đất ông Thoại) → Nhà ông Bằng, tổ dân phố Đại Phong

          3.700.000 2.220.000 1.332.000 799.000 - - - Đất ở
          100311 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cẩm Hà

          Đoạn từ đường Đoàn Kết → đến đường Đồng Nà 1

          3.700.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100312 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 25

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 361, TỜ BẢN ĐỒ 6) → CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 689, TỜ BẢN ĐỒ 6

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100313 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 24

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 1391, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 11

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100314 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 23

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 39, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 44, TỜ BẢN ĐỒ 11

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100315 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 22

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 382, TỜ BẢN ĐỒ 11) → PHÚ CHÁNH 25 (THỬA ĐẤT SỐ 1257, TỜ BẢN ĐỒ 6)

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100316 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 21

          PHÚ CHÁNH 11 (THỬA ĐẤT SỐ 1159, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 17 (THỬA ĐẤT SỐ 677, TỜ BẢN ĐỒ 17)

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100317 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 18

          PHÚ CHÁNH 10 (THỬA ĐẤT SỐ 15, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 13 (THỬA ĐẤT SỐ 125, TỜ BẢN ĐỒ 16)

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100318 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 17/1

          PHÚ CHÁNH 17 (NHÀ ỔNG THÀNH, THỬA ĐẤT SỐ 503, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 18) → NHÀ ÔNG ĐỰC (HẾT THỬA ĐẤT SỐ 305, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 18)

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100319 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 17

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407, THỬA ĐẤT SỐ 307, TỜ BẢN ĐỒ 17) → PHÚ CHÁNH 28 (THỬA ĐẤT SỐ 469, TỜ BẢN ĐỒ 13)

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100320 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 16

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 304, TỜ BẢN ĐỒ 11) → KHU TĐC CCN PHÚ CHÁNH 1 (THỬA ĐẤT SỐ 290, TỜ BẢN ĐỒ 11)

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: