Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 100281 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 52 TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 671, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 562, TỜ BẢN ĐỒ 14 |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100282 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 51 TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 462, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 692 VÀ 648, TỜ BẢN ĐỒ 14 |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100283 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 54 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 833, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 3 VÀ 364, TỜ BẢN ĐỒ 14 |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100284 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Lợi |
ĐƯỜNG VÀO BẾN LỚN (ĐƯỜNG CẦU ĐỊNH) NGÃ 3 ĐƯỜNG VÀO BẾN LỚN → TRẠI GIAM BẾN LỚN |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100285 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
ĐH.604 (ĐƯỜNG 2/9) ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NGÃ 4 ÔNG GIÁO (RANH PHƯỜNG BẾN CÁT - CHÁNH PHÚ HÒA) |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100286 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Đường nội bộ (MBQH 90, MBQH TĐC đồng Bông, đồng Sác) | Các đường, ngõ, ngách còn lại phía Tây đường 4C đến đường Lạc Long Quân |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100287 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Các nhánh nối từ đường trục xã | Từ ông Vũ Văn Tùng đến ông Vũ Văn Thoa |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100288 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Các đường nhánh nối từ đường 4B | Đường Bùi Khắc Nhất (Đoạn từ Quốc lộ 47, trước nhà thờ Họ Hồ phường Quảng Thọ đến Tổ dân phố Phú Khang phía sau Nghè 30) |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100289 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Thành | Từ nhà ông Vóc Kiều Đại đến nhà Ông Lương Kiều Đại |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100290 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Thành | Từ nhà ông Mười Kiều Đại đến nhà Ông Thụ Xuân Phương |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100291 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Thành | Từ nhà ông Đông Yên Trạch đến nhà ông Thơ Yên Trạch |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100292 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Thành | Từ nhà ông Hách Yên Trạch đến nhà ông Thơ xuân phương |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100293 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Thành | Từ nhà ông Hải Xuân Phương đến nhà ông Sơn Xuân phương |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100294 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Thành | Từ nhà ông Thanh Xuân Phương đến nhà bà Việt Xuân Phương |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100295 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Thành | Từ bà Hậu Xuân Phương đến nhà ông Mạo Xuân Phương |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100296 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Thành | Từ ông Khánh Xuân Phương đến nhà văn hóa Xuân Phương |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100297 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Thành | Từ ông Thảo Xuân Phương đến ông Dòng Xuân Phương |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100298 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Thành | Từ ông Nhân Xuân phương đến ông Thảo Xuân Phương |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100299 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Thành | Từ ông Chung Xuân Phương đến đền Đông Hải Đại Vương |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100300 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Thành | Từ ông Bình Châu Thành đến ông Nhằm Châu Thành |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.