Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          100261 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Trừ Văn Thố

          TRỪ VĂN THỐ 126

          TRỪ VĂN THỐ 123 (THIẾU NIÊN 3) → THỬA ĐẤT SỐ 246, TỜ BẢN ĐỒ 20

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất ở
          100262 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Trừ Văn Thố

          TRỪ VĂN THỐ 123 (THIẾU NIÊN 3)

          HẾT RANH KHU NHÀ Ở NÔNG THÔN NAM LONG 2 → RANH TỈNH ĐỒNG NAI - RANH TP. HỒ CHÍ MINH

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất ở
          100263 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Trừ Văn Thố

          TRỪ VĂN THỐ 123 (THIẾU NIÊN 3)

          RANH TP. HỒ CHÍ MINH - RANH TỈNH ĐỒNG NAI → HẾT RANH KHU NHÀ Ở NÔNG THÔN NAM LONG 2

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất ở
          100264 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Trừ Văn Thố

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất ở
          100265 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Minh Thạnh

          ĐT.749B (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ MINH HÒA)

          CẦU BÀ VÀ (MINH THẠNH) → CẦU LỒ Ồ (XÃ MINH THẠNH)

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất ở
          100266 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thanh An

          ĐT.750

          NGÃ 3 GIÁNG HƯƠNG → GIÁP XÃ DẦU TIẾNG

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất ở
          100267 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Dầu Tiếng

          ĐT.750

          NGÃ 3 GIÁNG HƯƠNG (DT748) → ĐẦU LÔ 39 NÔNG TRƯỜNG ĐOÀN VĂN TIẾN

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất ở
          100268 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú An

          ĐX-087

          NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN ĐỨC CẢNH

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100269 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú An

          ĐX-086

          NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN CHÍ THANH

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100270 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú An

          ĐX-085

          NGUYỄN ĐỨC CẢNH → LÊ CHÍ DÂN

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100271 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Phú

          Đoạn từ ngã ba đường đi chợ đến ông Thủy Dung (thôn Cao Su 3)

          3.700.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          100272 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Hòa Thành

          Đường số 736 QL 22B (vào chợ Long Bình)

          Quốc lộ 22B - Khu đất công sau chợ

          3.700.000 2.590.000 1.480.000 370.000 - - - Đất ở
          100273 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Chợ Rã

          Dự án vùng nguy cơ sạt lở cao thị trấn Chợ Rã (Thôn 4) | Trục đường nội bộ khu dân cư có lộ giới là 17,5m

          3.700.000 2.220.000 1.332.000 799.000 - - - Đất ở
          100274 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          THÁI HÒA 15

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 226, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 641, TỜ BẢN ĐỒ 16

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100275 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          THÁI HÒA 14

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 587, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 585, TỜ BẢN ĐỒ 16

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100276 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          THÁI HÒA 13

          THÁI HÒA 11 (THỬA ĐẤT SỐ 562, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THÁI HÒA 11 (THỬA ĐẤT SỐ 4, TỜ BẢN ĐỒ 17)

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100277 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          THÁI HÒA 07

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 533, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THÁI HÒA 01 (THỬA ĐẤT SỐ 198, TỜ BẢN ĐỒ 19) VÀ THÁI HÒA 10 (THỬA ĐẤT SỐ 396, TỜ BẢN ĐỒ 16)

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100278 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          THÁI HÒA 02

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 51, TỜ BẢN ĐỒ 20) → THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 20

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100279 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          THÁI HÒA 28

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 464, TỜ BẢN ĐỒ 12) → SÔNG ĐỒNG NAI

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100280 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          THÁI HÒA 27

          THÁI HÒA 26 (THỬA ĐẤT SỐ 553, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 469, TỜ BẢN ĐỒ 12

          3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.184.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: