Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 100261 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Trừ Văn Thố |
TRỪ VĂN THỐ 126 TRỪ VĂN THỐ 123 (THIẾU NIÊN 3) → THỬA ĐẤT SỐ 246, TỜ BẢN ĐỒ 20 |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100262 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Trừ Văn Thố |
TRỪ VĂN THỐ 123 (THIẾU NIÊN 3) HẾT RANH KHU NHÀ Ở NÔNG THÔN NAM LONG 2 → RANH TỈNH ĐỒNG NAI - RANH TP. HỒ CHÍ MINH |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100263 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Trừ Văn Thố |
TRỪ VĂN THỐ 123 (THIẾU NIÊN 3) RANH TP. HỒ CHÍ MINH - RANH TỈNH ĐỒNG NAI → HẾT RANH KHU NHÀ Ở NÔNG THÔN NAM LONG 2 |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100264 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Trừ Văn Thố |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100265 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Minh Thạnh |
ĐT.749B (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ MINH HÒA) CẦU BÀ VÀ (MINH THẠNH) → CẦU LỒ Ồ (XÃ MINH THẠNH) |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100266 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thanh An |
ĐT.750 NGÃ 3 GIÁNG HƯƠNG → GIÁP XÃ DẦU TIẾNG |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100267 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
ĐT.750 NGÃ 3 GIÁNG HƯƠNG (DT748) → ĐẦU LÔ 39 NÔNG TRƯỜNG ĐOÀN VĂN TIẾN |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100268 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX-087 NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN ĐỨC CẢNH |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100269 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX-086 NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN CHÍ THANH |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100270 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX-085 NGUYỄN ĐỨC CẢNH → LÊ CHÍ DÂN |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100271 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
Đoạn từ ngã ba đường đi chợ đến ông Thủy Dung (thôn Cao Su 3) |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 100272 | Tỉnh Tây Ninh Phường Hòa Thành |
Đường số 736 QL 22B (vào chợ Long Bình) Quốc lộ 22B - Khu đất công sau chợ |
3.700.000 | 2.590.000 | 1.480.000 | 370.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100273 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Rã |
Dự án vùng nguy cơ sạt lở cao thị trấn Chợ Rã (Thôn 4) | Trục đường nội bộ khu dân cư có lộ giới là 17,5m |
3.700.000 | 2.220.000 | 1.332.000 | 799.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100274 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 15 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 226, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 641, TỜ BẢN ĐỒ 16 |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100275 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 14 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 587, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 585, TỜ BẢN ĐỒ 16 |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100276 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 13 THÁI HÒA 11 (THỬA ĐẤT SỐ 562, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THÁI HÒA 11 (THỬA ĐẤT SỐ 4, TỜ BẢN ĐỒ 17) |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100277 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 07 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 533, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THÁI HÒA 01 (THỬA ĐẤT SỐ 198, TỜ BẢN ĐỒ 19) VÀ THÁI HÒA 10 (THỬA ĐẤT SỐ 396, TỜ BẢN ĐỒ 16) |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100278 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 02 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 51, TỜ BẢN ĐỒ 20) → THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 20 |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100279 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 28 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 464, TỜ BẢN ĐỒ 12) → SÔNG ĐỒNG NAI |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100280 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 27 THÁI HÒA 26 (THỬA ĐẤT SỐ 553, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 469, TỜ BẢN ĐỒ 12 |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.