Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 100221 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐƯỜNG SỐ 8A NGUYỄN THỊ TRIỆU → ĐƯỜNG NHỰA KHU PHỐ 2 |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100222 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐƯỜNG KHU PHỐ 4 VŨ DUY CHÍ → NGUYỄN VĂN NI |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100223 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐƯỜNG 12B ĐỖ ĐÌNH NHÂN → ĐƯỜNG SỐ 12A |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100224 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Nhơn Tây |
NGUYỄN THỊ RÀNH TRỌN ĐƯỜNG |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100225 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
NGUYỄN THỊ RÀNH TRỌN ĐƯỜNG |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100226 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 3 Km8 → Qua cổng UBND xã Hóa Trung cũ 100m |
3.700.000 | 2.220.000 | 1.332.000 | 799.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100227 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ MƯỜI TỈNH LỘ 8 → HẾT TUYẾN |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100228 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG ĐẶNG THỊ THƯA BẾN THAN → RANH XÃ PHÚ HÒA ĐÔNG |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100229 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TRẦN ĐẠI NGHĨA (ĐH.405) SUỐI CHỢ (RANH PHƯỜNG TÂN KHÁNH) → ĐH.404 (RANH PHƯỜNG BÌNH DƯƠNG) |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100230 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các đường nội khu dân cư mới, các lô không giáp Quốc lộ 45 |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 100231 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các đường trong khu dân cư mới |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 100232 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Thành | Từ nhà văn hóa Châu Bình đến nhà bà Sách Châu Bình |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100233 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Thành | Từ Trường mầm non đến tây Hải quân |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100234 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Thành | Từ đường ven biển (đường Âu Cơ) đến trường mầm non |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100235 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Thành | Từ nhà ông Hồng An Chính đến đường ven biển (đường Âu Cơ) |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100236 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Thành | Từ nhà ông Hồng An Chính đến kênh Chi Giang 35 |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100237 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Thành | Trường THCS đến tây đường ven biển theo quy hoạch |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100238 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt cắt đường trên 3.5m | Từ bờ sông Thống Nhất đến Đê sông Mã |
3.700.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100239 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
HÀ THỊ HẰNG (HẺM 5 (NHÁNH CỦA BỘ ĐỘI AN ĐIỀN) BỘ ĐỘI AN ĐIỀN → CUỐI HẺM |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100240 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
NGUYỄN THỊ NGUYỆN(HẺM 4 (NHÁNH CỦA ĐƯỜNG BỘ ĐỘI AN ĐIỀN) BỘ ĐỘI AN ĐIỀN → HẺM 9(NHÁNH ĐƯỜNG SƯ 9) |
3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.