Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          100121 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ | Ngõ số 3

          Đường phân lô (lô 2, lô 3) khu B đường Thống Nhất

          3.710.000 2.226.000 1.336.000 801.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100122 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Ngõ số 557: | Các đường nhánh trong khu dân cư số 1, phường Gia Sàng đã xây dựng xong hạ tầng, đường rộng ≥ 9m

          Toàn tuyến

          3.710.000 2.226.000 1.336.000 801.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100123 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Ngõ số 536 | Đoạn 2

          Sau 100m → Vào 300m

          3.710.000 2.226.000 1.336.000 801.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100124 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Ngõ số 576 | Đoạn 2

          Sau 100m → Vào 250m

          3.710.000 2.226.000 1.336.000 801.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100125 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Trục phụ | Rẽ Đài tưởng niệm Thanh niên xung phong vào xưởng cán Công ty cổ phần Kim khí Gia Sàng

          Đường Thanh Niên Xung Phong

          3.710.000 2.226.000 1.336.000 801.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100126 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba Nhà văn hóa tổ 13 cũ → Đi tiếp 250m về 2 phía

          3.710.000 2.226.000 1.336.000 801.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100127 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ |

          Vào 220m → Ngã ba Nhà văn hóa tổ 13 cũ

          3.710.000 2.226.000 1.336.000 801.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100128 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ | Ngõ số 31: Rẽ cạnh nhà ông Nho Tản, đối diện đường vào khu 3,5ha

          Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 150m

          3.710.000 2.226.000 1.336.000 801.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100129 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          Đường nội bộ còn lại lòng đường rộng 7,5m

          3.706.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          100130 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Trần Hưng Đạo - Thị Trấn Núi Thành

          Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp xã Tam Nghĩa)

          3.708.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100131 Tỉnh Tây Ninh
          Phường An Tịnh

          Hương lộ 10

          Cầu Bình Tranh (Ranh P.Trảng Bàng - An Tịnh) (cũ) - Cầu Mương (giáp ranh Tp.HCM)

          3.708.000 2.595.000 1.483.000 370.000 - - - Đất ở
          100132 Tỉnh Tây Ninh
          Phường An Tịnh

          Đường Quanh KCN Trảng Bàng

          Suối Lồ Ô - Ngã 3 An Khương- Ngã 3 Cây Khế - Ranh KCN Linh Trung

          3.708.000 2.595.000 1.483.000 370.000 - - - Đất ở
          100133 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Từ

          Điểm dân cư số 1 xã Khôi Kỳ | Đường quy hoạch rộng 15m

          3.710.000 2.226.000 1.336.000 801.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100134 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Từ

          Khu tái định cư xã Bình Thuận phục vụ các dự án thu hồi đất trên địa bàn huyện Đại Từ (Thuộc khu dân cư số 2, xã Bình Thuận, huyện Đại Từ) (Nay là xã Đại Từ) | Đường quy hoạch rộng 15,5m

          3.710.000 2.226.000 1.336.000 801.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100135 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Từ

          Điểm dân cư nông thôn số 1, xã Bình Thuận cũ | Đường quy hoạch rộng 15,5m

          3.710.000 2.226.000 1.336.000 801.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100136 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Hưng Đạo

          Đường 398 (đoạn thuộc xã Lê Lợi cũ - đường Côn Sơn - Kiếp Bạc)

          Đầu đường → Cuối đường

          3.710.000 2.650.000 2.400.000 2.000.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100137 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Các ngõ số 8; 56; 64: Rẽ từ đoạn Đường Bến Tượng đến gặp phố cột cờ

          Đường Phùng Chí Kiên → 50m

          3.710.000 2.226.000 1.336.000 801.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100138 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Điện An

          Đường rộng 17,5m (5m-7,5m-5m) - Khu dân cư Nam Điện An (giai đoạn 2)

          3.710.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100139 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Võ Chí Công - Thị trấn Tân Bình

          Đoạn từ đất nhà ông Lê Bá Cang → đến cầu Hiệp Đức (phía nhà máy nước Hiệp Đức)

          3.710.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          100140 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Võ Chí Công - Thị trấn Tân Bình

          Đoạn từ đất ông Trung (Thăng phước) - → đến giáp cầu Hiệp Đức (phía Nam đường QL14E)

          3.710.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: