Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 100121 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 3 Đường phân lô (lô 2, lô 3) khu B đường Thống Nhất |
3.710.000 | 2.226.000 | 1.336.000 | 801.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100122 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 557: | Các đường nhánh trong khu dân cư số 1, phường Gia Sàng đã xây dựng xong hạ tầng, đường rộng ≥ 9m Toàn tuyến |
3.710.000 | 2.226.000 | 1.336.000 | 801.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100123 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 536 | Đoạn 2 Sau 100m → Vào 300m |
3.710.000 | 2.226.000 | 1.336.000 | 801.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100124 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 576 | Đoạn 2 Sau 100m → Vào 250m |
3.710.000 | 2.226.000 | 1.336.000 | 801.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100125 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Trục phụ | Rẽ Đài tưởng niệm Thanh niên xung phong vào xưởng cán Công ty cổ phần Kim khí Gia Sàng Đường Thanh Niên Xung Phong |
3.710.000 | 2.226.000 | 1.336.000 | 801.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100126 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngã ba Nhà văn hóa tổ 13 cũ → Đi tiếp 250m về 2 phía |
3.710.000 | 2.226.000 | 1.336.000 | 801.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100127 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Vào 220m → Ngã ba Nhà văn hóa tổ 13 cũ |
3.710.000 | 2.226.000 | 1.336.000 | 801.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100128 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 31: Rẽ cạnh nhà ông Nho Tản, đối diện đường vào khu 3,5ha Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 150m |
3.710.000 | 2.226.000 | 1.336.000 | 801.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100129 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường nội bộ còn lại lòng đường rộng 7,5m |
3.706.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 100130 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Hưng Đạo - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp xã Tam Nghĩa) |
3.708.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100131 | Tỉnh Tây Ninh Phường An Tịnh |
Hương lộ 10 Cầu Bình Tranh (Ranh P.Trảng Bàng - An Tịnh) (cũ) - Cầu Mương (giáp ranh Tp.HCM) |
3.708.000 | 2.595.000 | 1.483.000 | 370.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100132 | Tỉnh Tây Ninh Phường An Tịnh |
Đường Quanh KCN Trảng Bàng Suối Lồ Ô - Ngã 3 An Khương- Ngã 3 Cây Khế - Ranh KCN Linh Trung |
3.708.000 | 2.595.000 | 1.483.000 | 370.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100133 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Điểm dân cư số 1 xã Khôi Kỳ | Đường quy hoạch rộng 15m |
3.710.000 | 2.226.000 | 1.336.000 | 801.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100134 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Khu tái định cư xã Bình Thuận phục vụ các dự án thu hồi đất trên địa bàn huyện Đại Từ (Thuộc khu dân cư số 2, xã Bình Thuận, huyện Đại Từ) (Nay là xã Đại Từ) | Đường quy hoạch rộng 15,5m |
3.710.000 | 2.226.000 | 1.336.000 | 801.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100135 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Điểm dân cư nông thôn số 1, xã Bình Thuận cũ | Đường quy hoạch rộng 15,5m |
3.710.000 | 2.226.000 | 1.336.000 | 801.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100136 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Đường 398 (đoạn thuộc xã Lê Lợi cũ - đường Côn Sơn - Kiếp Bạc) Đầu đường → Cuối đường |
3.710.000 | 2.650.000 | 2.400.000 | 2.000.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100137 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các ngõ số 8; 56; 64: Rẽ từ đoạn Đường Bến Tượng đến gặp phố cột cờ Đường Phùng Chí Kiên → 50m |
3.710.000 | 2.226.000 | 1.336.000 | 801.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100138 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện An Đường rộng 17,5m (5m-7,5m-5m) - Khu dân cư Nam Điện An (giai đoạn 2) |
3.710.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100139 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Thị trấn Tân Bình Đoạn từ đất nhà ông Lê Bá Cang → đến cầu Hiệp Đức (phía nhà máy nước Hiệp Đức) |
3.710.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100140 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Thị trấn Tân Bình Đoạn từ đất ông Trung (Thăng phước) - → đến giáp cầu Hiệp Đức (phía Nam đường QL14E) |
3.710.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.